Đây là thông điệp xuyên suốt được nhấn mạnh tại Hội nghị “Chuyển đổi chăn nuôi bền vững trong hệ thống lương thực thực phẩm ở châu Á - Thái Bình Dương”, diễn ra từ ngày 24 - 26/3/2026 tại Hà Nội.
Hội nghị do Bộ Nông nghiệp và Môi trường phối hợp với các tổ chức quốc tế, gồm: Viện Nghiên cứu Chăn nuôi Quốc tế (ILRI), Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO) và Trung tâm Hợp tác Quốc tế về Nghiên cứu Nông nghiệp vì sự phát triển của Pháp (CIRAD) tổ chức, thu hút hơn 150 đại biểu là các nhà hoạch định chính sách, nhà khoa học, doanh nghiệp và đối tác phát triển trong khu vực.
Phát biểu tại phiên khai mạc hội nghị, Thứ trưởng Bộ Nông nghiệp và Môi trường Phùng Đức Tiến nhấn mạnh: hệ thống lương thực thực phẩm toàn cầu đang đứng trước một bước ngoặt mang tính lịch sử. Đến năm 2050, thế giới cần đảm bảo an ninh lương thực và dinh dưỡng cho gần 10 tỷ người, trong khi biến đổi khí hậu, suy giảm tài nguyên thiên nhiên và các cú sốc toàn cầu đang tạo ra những thách thức ngày càng lớn đối với sản xuất nông nghiệp.
Tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương, nơi chiếm gần 60% dân số toàn cầu, chăn nuôi đóng góp từ 18-30% GDP nông nghiệp. Song song với vai trò quan trọng đó là hàng loạt thách thức về môi trường, dịch bệnh, đất đai và nguồn nước. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải đổi mới phương thức sản xuất và quản lý nhằm đảm bảo sự phát triển bền vững của toàn bộ hệ thống lương thực".
Từ thực tiễn phát triển và kinh nghiệm quốc tế, các đại biểu tại hội nghị thống nhất chuyển đổi chăn nuôi không còn là lựa chọn mà đã trở thành yêu cầu tất yếu. Thứ trưởng Phùng Đức Tiến nhấn mạnh quá trình này cần được thúc đẩy dựa trên ba trụ cột chiến lược.
Thứ nhất: Khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số phải trở thành động lực trung tâm. Việc phát triển giống vật nuôi năng suất cao, ứng dụng công nghệ sinh học, dinh dưỡng chính xác và quản trị bằng dữ liệu số sẽ giúp nâng cao hiệu quả sản xuất, giảm chi phí và tăng khả năng cạnh tranh.
Thứ hai: Phát triển chăn nuôi cần gắn chặt với an toàn sinh học và cách tiếp cận “Một sức khỏe” (One Health). Xây dựng hệ thống thú y hiện đại, tăng cường giám sát dịch bệnh và kiểm soát kháng sinh là những yếu tố then chốt nhằm bảo vệ sức khỏe con người, vật nuôi và hệ sinh thái.
Thứ ba: Chăn nuôi phải trở thành một phần của giải pháp khí hậu. Thông qua phát triển mô hình chăn nuôi xanh, kinh tế tuần hoàn và quản lý chất thải hiệu quả, ngành có thể giảm phát thải khí nhà kính, đồng thời cải thiện sinh kế cho người dân.
Điểm nhấn quan trọng của hội nghị là sự đồng thuận cao về vai trò của hợp tác đa phương trong thúc đẩy chuyển đổi chăn nuôi. Ông Alue Dohong, Phó Giám đốc Văn phòng FAO khu vực châu Á - Thái Bình Dương, cho rằng khu vực châu Á - Thái Bình Dương đang ở trung tâm của quá trình chuyển đổi chăn nuôi toàn cầu.
Đây không chỉ là khu vực đông dân nhất mà còn là nơi có nhu cầu tiêu thụ thực phẩm nguồn gốc động vật lớn nhất thế giới, với xu hướng tiếp tục tăng do gia tăng dân số, đô thị hóa và thu nhập. Tuy nhiên, khu vực cũng chiếm khoảng 42% lượng phát thải khí nhà kính liên quan đến chăn nuôi toàn cầu, cho thấy áp lực rất lớn về môi trường.
Theo đại diện FAO, chăn nuôi không chỉ là câu chuyện về thực phẩm mà còn liên quan mật thiết đến sinh kế, khả năng phục hồi và phát triển nông thôn. Hàng trăm triệu nông dân và người chăn nuôi phụ thuộc vào lĩnh vực này, đặc biệt là các cộng đồng chăn nuôi gia súc tại những khu vực có điều kiện tự nhiên khắc nghiệt.
Việc tăng cường hệ thống y tế động vật, nâng cao an toàn sinh học trong toàn chuỗi giá trị và thúc đẩy cách tiếp cận “Một sức khỏe” được xem là những giải pháp thiết yếu. Đồng thời, sử dụng vaccine hiệu quả, cải thiện dinh dưỡng vật nuôi và áp dụng các phương thức canh tác tiên tiến cũng góp phần giảm thiểu rủi ro dịch bệnh và tình trạng kháng kháng sinh".
FAO khẳng định sẽ tiếp tục hỗ trợ các quốc gia thành viên thúc đẩy chuyển đổi chăn nuôi bền vững, phù hợp với các mục tiêu phát triển dài hạn về sản xuất, dinh dưỡng, môi trường và đời sống.
Từ góc độ nghiên cứu, bà Siboniso Moyo - Phó Tổng Giám đốc Viện Nghiên cứu chăn nuôi quốc tế (ILRI) nhấn mạnh: khoa học và đổi mới sáng tạo là chìa khóa để thu hẹp khoảng cách phát triển, nâng cao năng suất và giảm thiểu rủi ro môi trường.
Các nghiên cứu về chăn nuôi thích ứng với biến đổi khí hậu, sức khỏe động vật và mô hình “Một sức khỏe” sẽ đóng vai trò ngày càng quan trọng trong thời gian tới. "Châu Á là khu vực trọng yếu đối với ILRI, không chỉ về quy mô, mà còn về sự đa dạng của các hệ thống chăn nuôi", bà Siboniso Moyo nhận định.
Trong gần hai thập kỷ qua, ILRI đã xây dựng mạng lưới hợp tác rộng khắp với các chính phủ, viện nghiên cứu, trường đại học và khu vực tư nhân. Tại Việt Nam, tổ chức này đã hiện diện gần 20 năm, triển khai nhiều hoạt động liên quan đến sức khỏe động vật, an toàn thực phẩm, hệ thống chăn nuôi thông minh và phát triển chuỗi giá trị.
Ông François Roger, Giám đốc Khu vực Đông Nam Á của CIRAD, cho rằng hợp tác nghiên cứu là nền tảng quan trọng để phát triển các giải pháp phù hợp với điều kiện đa dạng của từng quốc gia, đồng thời đảm bảo quá trình chuyển đổi diễn ra theo hướng bao trùm và bền vững.
Hội nghị lần này được kỳ vọng sẽ góp phần nhận diện rõ các “điểm nghẽn” về chính sách, tài chính và kỹ thuật; thúc đẩy chia sẻ kinh nghiệm và nhân rộng các mô hình thành công. Đồng thời, việc hài hòa hóa tiêu chuẩn khu vực cũng được xem là yếu tố quan trọng nhằm tạo thuận lợi cho thương mại và thu hút đầu tư.
Đáng chú ý, một trong những trọng tâm của hội nghị là khởi động xây dựng chương trình hợp tác chung khu vực châu Á - Thái Bình Dương về phát triển chăn nuôi bền vững. Đây được xem là bước đi quan trọng nhằm tăng cường liên kết khu vực, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và nâng cao năng lực ứng phó với các thách thức toàn cầu.
Bất chấp bức tranh ảm đạm của thị trường dệt may toàn cầu với những con số sụt giảm kỷ lục từ các cường quốc nhập khẩu, 6 tháng đầu năm 2026 doanh thu hợp nhất toàn Tập đoàn dệt may Việt Nam tăng 6,5% so cùng kỳ, hoàn thành 46% kế hoạch năm; lợi nhuận hợp nhất tăng 14,4% so cùng kỳ, hoàn thành 55% kế hoạch năm...
Khi lợi thế nhân công giá rẻ dần mất đi, Việt Nam cần chuyển dịch sang kinh tế tuần hoàn và sản xuất thông minh. Các chuyên gia Đức khẳng định: Thay đổi tư duy lãnh đạo và nâng chất nguồn nhân lực là "chìa khóa" để Việt Nam bứt phá trong chuỗi giá trị toàn cầu...
Trong giai đoạn 2023 - 2025, xuất khẩu rau quả Việt Nam đạt tốc độ tăng trưởng trung bình 23–24% mỗi năm.Tuy nhiên, để duy trì đà tăng trưởng trong dài hạn, ngành rau quả cần quyết liệt tháo gỡ hai "điểm nghẽn" là sản xuất nhỏ lẻ thiếu chuẩn hóa và tỷ lệ chế biến sâu còn thấp so với tiềm năng...
Từ khâu chăn nuôi, giết mổ, vận chuyển đến tiêu thụ, thịt gia cầm lưu thông trên toàn địa bàn TP.Hồ Chí Minh sẽ từng bước được nhận diện và truy xuất nguồn gốc bằng công nghệ số. Mục tiêu nhằm xây dựng hệ thống dữ liệu truy xuất minh bạch, kết nối với cơ sở dữ liệu quốc gia, góp phần nâng cao hiệu quả quản lý an toàn thực phẩm và kiểm soát chất lượng sản phẩm...
Trong bối cảnh nguồn cung ứng và hạ tầng truyền tải phải vận hành chạm ngưỡng giới hạn, tiết kiệm điện không còn là khẩu hiệu mang tính phong trào hay giải pháp ứng phó tạm thời, mà đã trở thành một yêu cầu cấp bách, một "nguồn năng lượng" đặc biệt cần được khai thác một cách thường xuyên và đồng bộ để bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia...
Bức tranh kinh tế của Việt Nam trong tháng 5 và 5 tháng đầu năm 2026 ghi nhận nhiều chỉ số tăng trưởng tích cực. Điển hình như chỉ số sản xuất công nghiệp (IIP) tháng 5 tăng 8,8% so với cùng kỳ; tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tiêu dùng tăng 11,8%....
Chuyển đổi xanh đang trở thành yêu cầu tất yếu nhưng cũng là thách thức lớn đối với doanh nghiệp vừa và nhỏ Việt Nam khi tham gia chuỗi cung ứng bán lẻ hiện đại. Để phát triển bền vững, các doanh nghiệp vừa và nhỏ cần được tích hợp vào toàn bộ chuỗi giá trị.