IAA nhằm giải quyết vấn đề này bằng cách thúc đẩy giảm phát thải trong khi vẫn duy trì hoặc thậm chí mở rộng sản xuất trong nội khối. Nếu thành công, đây sẽ là một mô hình quan trọng cho quá trình chuyển đổi năng lượng ở các nền kinh tế phát triển.
Trong nhiều thập niên, Liên minh châu Âu (EU) thường được xem là hình mẫu của một nền kinh tế mở dựa trên các quy tắc thị trường, trong đó chính sách khí hậu chủ yếu được thúc đẩy thông qua các cơ chế điều tiết như tiêu chuẩn môi trường hay thị trường carbon.
Tuy nhiên, những biến động của kinh tế thế giới trong giai đoạn sau năm 2020 đã làm lung lay nền tảng của mô hình này. Chi phí năng lượng tăng cao sau khủng hoảng địa chính trị, áp lực cạnh tranh từ các nền kinh tế công nghiệp lớn, đặc biệt là Trung Quốc, cùng với sự suy giảm sản xuất trong các ngành công nghiệp nặng đã buộc châu Âu phải xem xét lại chiến lược phát triển của mình.
Trong bối cảnh đó, đề xuất Đạo luật Tăng tốc Công nghiệp (Industrial Accelerator Act - IAA) của Ủy ban châu Âu vào tháng 3/2026 có thể được xem như một bước ngoặt quan trọng trong tư duy kinh tế của khối.
Khác với các chính sách khí hậu trước đây vốn tập trung vào việc hạn chế phát thải thông qua quy định và định giá carbon, IAA hướng tới việc tái cấu trúc nền công nghiệp của châu Âu theo hướng vừa giảm phát thải vừa tăng cường năng lực sản xuất trong nội khối. Nói cách khác, đạo luật này tìm cách giải quyết đồng thời 2 vấn đề lớn: khủng hoảng năng lực công nghiệp và yêu cầu cấp bách của quá trình chuyển đổi năng lượng.
IAA phản ánh sự chuyển dịch từ mô hình “khí hậu dựa trên quy chuẩn” sang mô hình chính sách công nghiệp xanh mang tính chiến lược. Điều này cho thấy EU ngày càng nhận thức rõ rằng cuộc chiến chống biến đổi khí hậu không chỉ là vấn đề môi trường mà còn là cuộc cạnh tranh về công nghệ, chuỗi cung ứng và quyền lực kinh tế trong thế kỷ XXI.
Đề xuất về IAA không phải là một sáng kiến riêng lẻ mà là kết quả của một quá trình hoạch định chính sách kéo dài trong nội bộ EU. Ý tưởng ban đầu xuất hiện trong cương lĩnh chính trị năm 2024 của Ủy ban châu Âu, trong đó nhấn mạnh nhu cầu xây dựng một khuôn khổ mới nhằm hỗ trợ các ngành công nghiệp trong quá trình chuyển đổi sang mô hình phát triển ít carbon.
Cơ sở của đề xuất này nằm ở thực tế rằng các ngành công nghiệp nặng như thép, xi măng hay hóa chất hiện chiếm khoảng 1/5 tổng lượng phát thải của EU. Do đó, việc khử carbon trong các ngành này được xem là điều kiện tiên quyết để khối có thể đạt được mục tiêu trung hòa khí hậu trong những thập niên tới. Tuy nhiên, quá trình chuyển đổi lại gặp phải nhiều rào cản, từ chi phí đầu tư lớn đến nguy cơ mất khả năng cạnh tranh trước các đối thủ quốc tế.
Chính vì vậy, khi Ủy ban châu Âu công bố chiến lược “Thỏa thuận Công nghiệp Sạch” (Clean Industrial Deal) vào năm 2025, một trong những trụ cột quan trọng của chiến lược này là việc tạo ra các “thị trường dẫn dắt” cho sản phẩm ít carbon. Ý tưởng cơ bản là sử dụng sức mua của khu vực công và các cơ chế hỗ trợ tài chính để kích thích nhu cầu đối với các sản phẩm công nghiệp sạch, từ đó khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ giảm phát thải.
Trong quá trình soạn thảo, đạo luật ban đầu mang tên “Đạo luật Thúc đẩy Khử carbon trong Công nghiệp” (Industrial Decarbonisation Accelerator Act). Tuy nhiên, thuật ngữ “khử carbon” đã bị loại khỏi tiêu đề chính thức nhằm mở rộng phạm vi của chính sách sang các mục tiêu công nghiệp và chiến lược rộng hơn. Sự thay đổi này phản ánh những tranh luận sâu sắc trong nội bộ EU giữa các nhóm ưu tiên mục tiêu môi trường và các nhóm đặt nặng yếu tố cạnh tranh kinh tế.
Một trong những điểm đáng chú ý nhất của IAA là việc kết hợp nhiều công cụ chính sách khác nhau để thúc đẩy quá trình chuyển đổi công nghiệp. Thay vì chỉ dựa vào các cơ chế thị trường, đạo luật này sử dụng đồng thời các biện pháp liên quan đến mua sắm công, hỗ trợ đầu tư, điều kiện đối với vốn nước ngoài và cải cách thủ tục hành chính.
Trước hết, IAA đặt ra các yêu cầu tối thiểu đối với sản phẩm “Made in Europe” trong các chương trình mua sắm công và hỗ trợ nhà nước. Ví dụ, ít nhất 70% xe điện được mua trong các dự án công phải được sản xuất tại châu Âu, trong khi các dự án xây dựng và công nghiệp cũng phải sử dụng tỷ lệ nhất định thép, nhôm hoặc xi măng sản xuất trong EU. Mục tiêu của chính sách này là tạo ra nhu cầu ổn định cho các sản phẩm công nghiệp sạch trong nội khối, từ đó khuyến khích doanh nghiệp đầu tư dài hạn.
Bên cạnh đó, đạo luật cũng tập trung vào các ngành công nghệ then chốt của quá trình chuyển đổi năng lượng, bao gồm sản xuất pin, hệ thống lưu trữ năng lượng, tấm pin mặt trời, tua-bin gió, máy bơm nhiệt và thiết bị điện phân hydro. Đây là những lĩnh vực được xem là nền tảng cho hệ thống năng lượng carbon thấp trong tương lai, đồng thời cũng là các ngành mà châu Âu lo ngại về sự phụ thuộc vào chuỗi cung ứng toàn cầu.
IAA cũng đưa ra các quy định mới đối với các khoản đầu tư nước ngoài quy mô lớn trong những lĩnh vực chiến lược. Theo đó, các dự án trị giá trên 100 triệu euro trong các ngành như pin, xe điện hay năng lượng tái tạo có thể phải đáp ứng các điều kiện về chuyển giao công nghệ, tạo việc làm và sự tham gia của doanh nghiệp châu Âu trong cấu trúc sở hữu. Những quy định này cho thấy EU đang ngày càng coi trọng yếu tố an ninh kinh tế trong quá trình chuyển đổi năng lượng.
IAA được thiết kế như một công cụ bổ sung cho các chính sách giảm phát thải hiện có của EU. Theo đánh giá của Ủy ban châu Âu, việc thực thi đạo luật có thể giúp giảm khoảng 30 triệu tấn CO₂ vào năm 2030.
Phần lớn mức giảm phát thải này dự kiến đến từ việc chuyển dịch sản xuất các công nghệ năng lượng sạch sang châu Âu. Ví dụ, việc sản xuất pin xe điện trong EU thay vì nhập khẩu từ Trung Quốc có thể giúp giảm đáng kể lượng phát thải do hệ thống điện của châu Âu có cường độ carbon thấp hơn. Ngoài ra, việc tăng tỷ lệ sử dụng thép ít carbon trong các ngành xây dựng và ô tô cũng sẽ góp phần cắt giảm phát thải trong chuỗi cung ứng công nghiệp.
Tuy nhiên, tác động quan trọng hơn của IAA nằm ở khả năng thay đổi cấu trúc của quá trình giảm phát thải trong công nghiệp. Trong nhiều năm qua, lượng khí nhà kính từ ngành công nghiệp châu Âu giảm chủ yếu do sản lượng suy giảm chứ không phải nhờ những cải tiến về công nghệ. Điều này tạo ra nguy cơ “phi công nghiệp hóa xanh”, tức là giảm phát thải bằng cách chuyển sản xuất sang các khu vực khác của thế giới.
IAA nhằm giải quyết vấn đề này bằng cách thúc đẩy giảm phát thải trong khi vẫn duy trì hoặc thậm chí mở rộng sản xuất trong nội khối. Nếu thành công, đây sẽ là một mô hình quan trọng cho quá trình chuyển đổi năng lượng ở các nền kinh tế phát triển.
Tuy vậy, quá trình hình thành IAA đã làm lộ rõ những khác biệt sâu sắc giữa các quốc gia thành viên EU về cách thức cân bằng giữa mục tiêu khí hậu và lợi ích kinh tế. Một số quốc gia, đặc biệt là Pháp, ủng hộ mạnh mẽ chính sách “Made in Europe” với lập luận rằng châu Âu cần bảo vệ năng lực công nghiệp trước sự cạnh tranh từ các nền kinh tế lớn khác.
Ngược lại, nhiều nước có truyền thống thương mại mở như Đức hoặc Hà Lan lo ngại rằng các quy định quá chặt chẽ có thể làm gia tăng chi phí sản xuất và gây ra căng thẳng thương mại. Đối với họ, thách thức lớn nhất không phải là bảo vệ thị trường nội địa mà là duy trì vị thế của châu Âu trong hệ thống thương mại toàn cầu.
Một vấn đề gây tranh cãi khác là việc liệu các đối tác thân cận như Anh, Nhật Bản hoặc Thụy Sĩ có nên được tính vào phạm vi “Made in Europe” hay không. Cuối cùng, Ủy ban châu Âu đã đề xuất một giải pháp trung gian, cho phép các nước này tham gia nếu họ mở cửa thị trường cho doanh nghiệp châu Âu theo nguyên tắc có đi có lại.
Nếu đặt trong bối cảnh rộng hơn của kinh tế chính trị quốc tế, IAA phản ánh một xu hướng đang nổi lên trong các nền kinh tế lớn: sự kết hợp giữa chính sách khí hậu và chính sách công nghiệp.
Trong thập niên trước, chiến lược chống biến đổi khí hậu chủ yếu dựa trên các công cụ thị trường như định giá carbon hoặc hệ thống mua bán phát thải. Tuy nhiên, sự cạnh tranh ngày càng gay gắt trong lĩnh vực công nghệ sạch đã khiến các quốc gia chuyển sang sử dụng các công cụ công nghiệp trực tiếp hơn.
Mỹ dưới thời Tổng thống Joe Biden đã đi theo hướng này với Đạo luật Giảm lạm phát (Inflation Reduction Act), trong khi Trung Quốc từ lâu đã sử dụng các khoản trợ cấp lớn để xây dựng chuỗi cung ứng năng lượng tái tạo. IAA có thể được xem là phản ứng của châu Âu trước một trật tự kinh tế toàn cầu mới, trong đó cạnh tranh về công nghệ và sản xuất trở thành yếu tố trung tâm của chính sách khí hậu.



Các cơ chế quốc tế như cơ chế toàn cầu về bù đắp và giảm thiểu carbon trong lĩnh vực hàng không quốc tế (CORSIA) của ICAO, Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) của Liên minh Châu Âu cùng các yêu cầu về phát thải trong chuỗi cung ứng đang tạo ra áp lực ngày càng lớn đối với các quốc gia xuất khẩu, trong đó có Việt Nam...
Brussels đang tiến hành cấm sử dụng nguồn tài trợ của Liên minh châu Âu (EU) cho các dự án năng lượng sạch có sử dụng biến tần (inverter) cho điện mặt trời và hệ thống lưu trữ pin đến từ các “quốc gia có rủi ro cao”, mà chủ yếu là Trung Quốc. Theo đó, các nhà phát triển dự án sẽ phải chuyển sang sử dụng các giải pháp thay thế từ châu Âu, nhưng điều này có thể khiến hóa đơn năng lượng và chi phí sản xuất tại châu Âu tăng lên.
Khi nhu cầu điện tăng mạnh dưới tác động của AI, trung tâm dữ liệu và xu hướng điện khí hóa, việc bảo đảm độ tin cậy của hệ thống thông qua các giải pháp đo lường, kiểm định và giám sát kỹ thuật đang trở thành yếu tố then chốt của quá trình chuyển dịch năng lượng...
Việt Nam cùng đại diện các quốc gia thành viên Thỏa thuận Paris đang họp tại Đức để thảo luận nhiều vấn đề về thực hiện mục tiêu khí hậu toàn cầu...
Từ nguồn gỗ rừng trồng tại Gia Lai, viên nén đen đang trở thành sản phẩm giá trị gia tăng cao, góp phần thúc đẩy chuyển đổi xanh và nâng tầm ngành lâm sản địa phương...
Bức tranh kinh tế của Việt Nam trong tháng 5 và 5 tháng đầu năm 2026 ghi nhận nhiều chỉ số tăng trưởng tích cực. Điển hình như chỉ số sản xuất công nghiệp (IIP) tháng 5 tăng 8,8% so với cùng kỳ; tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tiêu dùng tăng 11,8%....
Chuyển đổi xanh đang trở thành yêu cầu tất yếu nhưng cũng là thách thức lớn đối với doanh nghiệp vừa và nhỏ Việt Nam khi tham gia chuỗi cung ứng bán lẻ hiện đại. Để phát triển bền vững, các doanh nghiệp vừa và nhỏ cần được tích hợp vào toàn bộ chuỗi giá trị.