Theo báo cáo Kết quả thực hiện Đề án phát triển thị trường trong nước, gắn với cuộc vận động “Người Việt Nam ưu tiên dùng hàng Việt Nam” giai đoạn 2021- 2025 của Bộ Công Thương, đây là một hành trình đầy thử thách, đặc biệt với những ảnh hưởng nặng nề của đại dịch Covid-19 và nguồn ngân sách cấp cho Đề án còn hạn chế. Tuy nhiên, với quyết tâm cao và sự vận dụng linh hoạt, đồng bộ các chính sách, Đề án đã cơ bản đạt được các mục tiêu đề ra.
THỊ TRƯỜNG NỘI ĐỊA: ĐIỂM SÁNG TĂNG TRƯỞNG
Một trong những kết quả nổi bật nhất chính là sự tăng trưởng mạnh mẽ của tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tiêu dùng. Từ năm 2009 đến nay, con số này đều duy trì mức tăng trưởng hàng năm xấp xỉ 10% so với năm trước.
Cụ thể, năm 2022, tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tiêu dùng ước đạt 5.679,9 nghìn tỷ đồng, tăng 19,8% so với năm trước. Năm 2023, con số này ước đạt 6.231,8 nghìn tỷ đồng, tăng 9,6% so với năm trước. Mức tăng trưởng này thậm chí đã vượt qua mục tiêu 9% mà Chính phủ đã đề ra từ đầu năm.
Sự tăng trưởng này còn góp phần quan trọng trong việc giảm tỷ lệ nhập siêu, tiến tới trạng thái xuất siêu liên tục từ năm 2016, và duy trì chỉ số giá tiêu dùng (CPI) dưới 5% từ năm 2014 đến nay, thoát khỏi mức lạm phát phi mã 19,8% của năm 2008.
Đặc biệt, Cuộc vận động đã tạo đòn bẩy mạnh mẽ giúp duy trì và tăng tỷ trọng hàng Việt Nam trong hệ thống phân phối. Điều này không chỉ thể hiện ở các chuỗi siêu thị nội địa mà còn cả trong hệ thống siêu thị nước ngoài.
Trong các hệ thống siêu thị trong nước như Co.opmart, Wincommerce, BRG Retail, hàng hóa sản xuất trong nước chiếm tỷ trọng lớn, từ 80% - 90%. Đáng chú ý, tại các hệ thống siêu thị nước ngoài, tỷ lệ hàng Việt cũng tương đối cao: MegaMarket (95%), Go! (90%), Lotte (80%), AEON (80%). Ngay cả tại kênh bán lẻ truyền thống như chợ và cửa hàng tiện lợi, tỷ lệ hàng Việt cũng dao động từ 60% - 97%.
Bộ Công Thương đánh giá thành công lớn nhất của Cuộc vận động không chỉ nằm ở những con số kinh tế, mà còn ở sự thay đổi tích cực trong nhận thức, thói quen và hành vi tiêu dùng của người Việt.
Các hoạt động thông tin, tuyên truyền về Cuộc vận động và quảng bá cho các doanh nghiệp Việt Nam uy tín đã nâng cao nhận thức của người tiêu dùng. Ở các vùng nông thôn, người dân đã quen dùng và ngày càng ưa chuộng hàng sản xuất trong nước.
Cuộc vận động đã tác động sâu sắc đến toàn xã hội, giúp người tiêu dùng nhận thức đầy đủ hơn về trách nhiệm và quyền lợi của mình đối với sản xuất trong nước. Từ đó, hành vi tiêu dùng thay đổi: việc ưu tiên mua sắm, tiêu dùng hàng hóa thương hiệu Việt được coi là biểu hiện của lòng yêu nước, tự hào, tự tôn dân tộc. Điều này đã và đang từng bước hình thành nên một nét đẹp văn hóa trong tiêu dùng của người Việt Nam.
Kết quả thăm dò dư luận xã hội vào tháng 9 năm 2022 cho thấy: 88% người tiêu dùng cho biết họ quan tâm đến Cuộc vận động "Người Việt Nam ưu tiên dùng hàng Việt Nam". Trong đó, 57% "Rất quan tâm" và 34% "Quan tâm có mức độ".
Hơn 80% người được hỏi đánh giá tốt về công tác thông tin, tuyên truyền trong việc khuyến khích người tiêu dùng ưu tiên sử dụng hàng Việt Nam (87%) khơi dậy ý chí tự lực tự cường của người Việt trong sản xuất kinh doanh (82%), và cổ vũ tinh thần yêu nước của cộng đồng người Việt trong và ngoài nước (81%).
KHẮC PHỤC NHỮNG "NỐT TRẦM" ĐỂ HÀNG VIỆT VƯƠN XA
Mặc dù đạt được nhiều thành tựu rực rỡ, nhưng quá trình triển khai Đề án vẫn còn những khó khăn cần nhìn nhận và khắc phục.
Thứ nhất, vấn đề nguồn lực là một rào cản lớn. Ngân sách nhà nước cấp để triển khai Đề án giai đoạn 2021-2025 chỉ chiếm khoảng 19% so với kinh phí đề xuất.
Nguồn lực thấp hơn nhu cầu đã khiến nhiều nhiệm vụ không thể triển khai hoặc triển khai không đầy đủ, ảnh hưởng đến kết quả chung. Bên cạnh đó, việc ngân sách được phân bổ chính thức thường chậm và muộn cũng ảnh hưởng đến chất lượng Đề án, cùng với việc chưa có Thông tư riêng hướng dẫn triển khai Đề án khiến quá trình thanh, quyết toán gặp nhiều khó khăn.
Thứ hai, cạnh tranh thị trường và tâm lý tiêu dùng vẫn là thách thức dai dẳng.
Trong bối cảnh Internet, mạng xã hội và thương mại điện tử phát triển mạnh mẽ, doanh nghiệp Việt gặp khó khăn khi phải cạnh tranh về giá cả, mẫu mã và chất lượng với hàng hóa ngoại nhập. Cùng với đó, tâm lý "sính ngoại" vẫn còn hiện hữu trong một bộ phận người tiêu dùng, khiến công tác truyền thông cho Cuộc vận động gặp nhiều trở ngại để thay đổi nhận thức trong một thời gian ngắn.
Thứ ba, chính nội lực của doanh nghiệp Việt cần được củng cố.
Một số mặt hàng sản xuất trong nước vẫn còn tình trạng chất lượng thấp, giá thành cao. Nhiều doanh nghiệp chưa chú trọng đến công tác tuyên truyền, quảng bá sản phẩm, xây dựng thương hiệu, hoặc còn thiếu vốn, khả năng tiếp cận thông tin thị trường hạn chế. Hơn nữa, chi phí logistics cao cũng là yếu tố làm giảm sức cạnh tranh của hàng Việt so với hàng hóa nước ngoài.
Đa số các cơ sở sản xuất có quy mô nhỏ, khó đáp ứng tiêu chuẩn và số lượng lớn cho hệ thống phân phối hiện đại. Các đặc điểm nhận diện hàng Việt Nam chưa phổ biến, các tiêu chí/quy định hàng Việt Nam chưa cụ thể, rõ ràng, do đó người tiêu dùng khó phân biệt để ưu tiên sử dụng.
Thứ tư, công tác tuyên truyền và quản lý thị trường cần được tăng cường.
Công tác thông tin, tuyên truyền chưa tạo thành các chiến dịch lớn, thường xuyên, liên tục, và nội dung còn nặng về vận động người tiêu dùng mà chưa khuyến khích trách nhiệm, sự chủ động của doanh nghiệp. Thêm vào đó, việc quản lý thị trường đối mặt với các thủ đoạn vi phạm ngày càng tinh vi, và chế tài xử lý chưa đủ sức răn đe.
Để hàng Việt không chỉ "chinh phục người Việt Nam" mà còn vươn tầm quốc tế, Bộ Công Thương cho rằng cần sự chung tay giải quyết những khó khăn về nguồn lực, nâng cao chất lượng sản phẩm, đẩy mạnh ứng dụng công nghệ và xây dựng các chiến dịch truyền thông quy mô, hiệu quả hơn.
Bởi lẽ, mỗi hành vi ưu tiên lựa chọn hàng Việt hôm nay không chỉ là một quyết định tiêu dùng, mà còn là sự tiếp sức cho doanh nghiệp Việt, là thể hiện lòng tự hào dân tộc và góp phần vẽ nên bức tranh tươi sáng hơn cho nền kinh tế đất nước.



Bất chấp bức tranh ảm đạm của thị trường dệt may toàn cầu với những con số sụt giảm kỷ lục từ các cường quốc nhập khẩu, 6 tháng đầu năm 2026 doanh thu hợp nhất toàn Tập đoàn dệt may Việt Nam tăng 6,5% so cùng kỳ, hoàn thành 46% kế hoạch năm; lợi nhuận hợp nhất tăng 14,4% so cùng kỳ, hoàn thành 55% kế hoạch năm...
Khi lợi thế nhân công giá rẻ dần mất đi, Việt Nam cần chuyển dịch sang kinh tế tuần hoàn và sản xuất thông minh. Các chuyên gia Đức khẳng định: Thay đổi tư duy lãnh đạo và nâng chất nguồn nhân lực là "chìa khóa" để Việt Nam bứt phá trong chuỗi giá trị toàn cầu...
Trong giai đoạn 2023 - 2025, xuất khẩu rau quả Việt Nam đạt tốc độ tăng trưởng trung bình 23–24% mỗi năm.Tuy nhiên, để duy trì đà tăng trưởng trong dài hạn, ngành rau quả cần quyết liệt tháo gỡ hai "điểm nghẽn" là sản xuất nhỏ lẻ thiếu chuẩn hóa và tỷ lệ chế biến sâu còn thấp so với tiềm năng...
Từ khâu chăn nuôi, giết mổ, vận chuyển đến tiêu thụ, thịt gia cầm lưu thông trên toàn địa bàn TP.Hồ Chí Minh sẽ từng bước được nhận diện và truy xuất nguồn gốc bằng công nghệ số. Mục tiêu nhằm xây dựng hệ thống dữ liệu truy xuất minh bạch, kết nối với cơ sở dữ liệu quốc gia, góp phần nâng cao hiệu quả quản lý an toàn thực phẩm và kiểm soát chất lượng sản phẩm...
Trong bối cảnh nguồn cung ứng và hạ tầng truyền tải phải vận hành chạm ngưỡng giới hạn, tiết kiệm điện không còn là khẩu hiệu mang tính phong trào hay giải pháp ứng phó tạm thời, mà đã trở thành một yêu cầu cấp bách, một "nguồn năng lượng" đặc biệt cần được khai thác một cách thường xuyên và đồng bộ để bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia...
Bức tranh kinh tế của Việt Nam trong tháng 5 và 5 tháng đầu năm 2026 ghi nhận nhiều chỉ số tăng trưởng tích cực. Điển hình như chỉ số sản xuất công nghiệp (IIP) tháng 5 tăng 8,8% so với cùng kỳ; tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tiêu dùng tăng 11,8%....
Chuyển đổi xanh đang trở thành yêu cầu tất yếu nhưng cũng là thách thức lớn đối với doanh nghiệp vừa và nhỏ Việt Nam khi tham gia chuỗi cung ứng bán lẻ hiện đại. Để phát triển bền vững, các doanh nghiệp vừa và nhỏ cần được tích hợp vào toàn bộ chuỗi giá trị.