
Chiều 16/6/2025, tại Hà Nội, Đại sứ quán Na Uy tại Việt Nam công bố Báo cáo Nghiên cứu phạm vi Hệ thống Đặt cọc - hoàn trả phù hợp cho Việt Nam. Báo cáo được kỳ vọng mở ra một hướng đi mới trong nỗ lực quản lý rác thải nhựa và thúc đẩy nền kinh tế tuần hoàn tại Việt Nam.
Lễ công bố diễn ra trong khuôn khổ chuỗi tọa đàm "Nói chuyện về Nhựa 2025" do Bộ Nông nghiệp và Môi trường phối hợp với Chương trình Phát triển Liên Hợp Quốc (UNDP) thông qua Chương trình Đối tác hành động quốc gia về nhựa (NPAP) Việt Nam cùng Đại sứ quán Na Uy tổ chức hưởng ứng Ngày Môi trường Thế giới 2025 với thông điệp "Đánh bại ô nhiễm nhựa”.
Bà Hilde Solbakken - Đại sứ Na Uy tại Việt Nam, cho biết đối với Na Uy, đại dương sạch và lành mạnh là ưu tiên quốc gia và là trách nhiệm toàn cầu. Theo đó, từ năm 2018, Chính phủ Na Uy đã khởi động chương trình chống rác thải nhựa và vi nhựa trên biển với khoản tài trợ ban đầu lên tới 100 triệu USD.
Đến năm 2024, Na Uy tiếp tục cam kết tài trợ thêm 100 triệu USD để hỗ trợ các nỗ lực toàn cầu trong lĩnh vực này. Việt Nam là một trong những quốc gia tích cực tham gia chương trình, với Bộ Nông nghiệp và Môi trường là đối tác chính của Na Uy tại khu vực.
Đại sứ Solbakken đánh giá cao chiến lược phát triển quốc gia hàng hải mạnh mẽ của Việt Nam, trong đó nhấn mạnh đến các mục tiêu như giải quyết ô nhiễm, bảo vệ vùng biển và ven biển, phục hồi hệ sinh thái và giảm rác thải nhựa trên biển tới 75% vào năm 2030.
"Hệ thống đặt cọc hoàn trả có thể đóng vai trò đột phá trong việc hiện thực hóa các mục tiêu này, đồng thời góp phần vào cam kết phát thải ròng bằng 0 của Việt Nam vào năm 2050", bà Solbakken nhận định.
Theo bà Solbakken, DRS không chỉ là giải pháp môi trường mà còn là công cụ triển khai hiệu quả chính sách Trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (EPR). “Người gây ô nhiễm phải trả tiền” – đó là nguyên tắc nền tảng của EPR, và cơ chế đặt cọc hoàn trả sẽ giúp biến rác thải thành nguồn tài nguyên có giá trị, đồng thời huy động trách nhiệm khu vực tư nhân một cách chủ động và hiệu quả.
Na Uy là một trong những quốc gia đi đầu trong việc triển khai hệ thống DRS, đặc biệt đối với các sản phẩm như nhựa, pin, xe hết hạn sử dụng, lốp xe và bao bì. Tại Na Uy, các doanh nghiệp lập ra các Tổ chức trách nhiệm của nhà sản xuất (PRO), được giao quyền thiết lập và vận hành hệ thống thu hồi sản phẩm và bao bì sau tiêu dùng, nhờ đó đạt được tỷ lệ tái chế rất cao – ví dụ với chai nhựa là trên 90%.
Trình bày báo cáo nghiên cứu DRS, TS. Chris Sherrington - Trưởng phòng Chính sách Môi trường và Kinh tế của Eunomia (Một tổ chức tư vấn trong lĩnh vực quản lý chất thải và tài nguyên bền vững) cho hay mô hình này hoàn toàn khả thi tại Việt Nam nếu được điều chỉnh phù hợp với điều kiện kinh tế - xã hội, hạ tầng quản lý chất thải và đặc điểm thị trường đồ uống trong nước.
Theo đó, người tiêu dùng khi mua đồ uống đóng chai nhựa hoặc đồ uống đựng trong bao bì dùng một lần (nước lọc, nước giải khát), sẽ phải trả thêm một khoản tiền đặt cọc nhỏ, khoảng 1.000 – 2.000 đồng chai. Khi sử dụng xong sản phẩm, đem các vỏ chai, vỏ lon, bao bì nhựa đến các điểm thu hồi, sẽ được trả lại khoản tiền đặt cọc này. Các điểm thu hồi vỏ chai, vỏ bao bì và hoàn trả tiền sẽ đặt ở các hàng bán lẻ, nhà hàng, quán café hoặc các điểm tập trung. Hệ thống này không chỉ giúp tăng tỷ lệ thu gom mà còn cải thiện chất lượng nhựa tái chế nhờ bao bì được thu gom riêng, ít bị nhiễm bẩn.
Đáng chú ý, DRS được coi là công cụ hỗ trợ đắc lực cho việc thực thi các quy định trong Luật Bảo vệ môi trường (sửa đổi các năm 2000 và 2024) liên quan đến trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất. Việc tham gia hệ thống DRS sẽ giúp các doanh nghiệp tối ưu chi phí thu gom, minh bạch hơn trong thực hiện trách nhiệm pháp lý và nâng cao hiệu quả tái chế.
Hiện có hơn 40 quốc gia và vùng lãnh thổ trên thế giới đã áp dụng DRS đối với bao bì đồ uống dùng một lần, trong đó có các nước ở châu Âu, châu Mỹ, châu Phi, Trung Đông và châu Đại Dương. Tuy nhiên, Đông Nam Á vẫn chưa có quốc gia nào triển khai hệ thống này. Do đó, Việt Nam có cơ hội đi đầu trong khu vực, trở thành mô hình mẫu để các nước láng giềng học tập.
Báo cáo cũng dự báo những lợi ích thiết thực nếu DRS được áp dụng thành công tại Việt Nam. Cụ thể, mỗi năm có thể thu gom tái chế thêm 21.000 đến 77.000 tấn bao bì đồ uống sau sử dụng, giảm đáng kể lượng rác chôn lấp, đốt hoặc thải bỏ lộ thiên. Ước tính, hệ thống sẽ giúp cắt giảm 265.000 tấn CO₂ tương đương mỗi năm, đồng thời giảm mạnh ô nhiễm nhựa đại dương.
Về mặt kinh tế xã hội, DRS có thể tạo thêm khoảng 6.400 việc làm chính thức trong chuỗi cung ứng ngành đồ uống. Tác động gián tiếp về môi trường từ việc giảm phát thải khí nhà kính, giảm ô nhiễm không khí, nước và đất giúp Việt Nam tiết kiệm khoảng 1.400 tỷ đồng mỗi năm. Những con số này không chỉ thể hiện tiềm năng lớn của DRS mà còn khẳng định sự phù hợp của hệ thống với mục tiêu phát triển bền vững của Việt Nam trong dài hạn.
Phát biểu tại sự kiện, ông Nguyễn Hưng Thịnh – Phó Cục trưởng Cục Môi trường, Bộ Nông nghiệp và Môi trường nhấn mạnh: “Hệ thống Đặt cọc – Hoàn trả là một công cụ hỗ trợ đắc lực, có thể tạo nên những chuyển biến rõ rệt trong công tác quản lý chất thải, đặc biệt khi được tích hợp đồng bộ trong chính sách EPR. Việc triển khai DRS không chỉ góp phần thu hồi vật liệu hiệu quả mà còn nâng cao nhận thức cộng đồng, từ đó thúc đẩy nền kinh tế tuần hoàn phát triển mạnh mẽ hơn".
Cũng theo ông Thịnh, buổi công bố báo cáo là một hoạt động có ý nghĩa trong chuỗi sự kiện hưởng ứng Ngày Môi trường Thế giới 2025 với chủ đề “Đánh bại ô nhiễm nhựa”. Đây là cơ hội để Việt Nam thể hiện cam kết mạnh mẽ trong lộ trình xây dựng nền kinh tế tuần hoàn và phát triển bền vững.
Tại tọa đàm, các doanh nghiệp sản xuất cũng chia sẻ nhiều kinh nghiệm thực tiễn trong việc tích hợp nhựa tái chế PCR vào chuỗi sản xuất – từ thiết kế bao bì tuần hoàn đến lộ trình sử dụng 100% vật liệu tái chế. Những đóng góp từ khu vực tư nhân cùng các đề xuất chính sách cụ thể là tín hiệu tích cực, mở đường cho sự phát triển hệ sinh thái tuần hoàn nhựa sau tiêu dùng tại Việt Nam.
“Chúng tôi tin rằng, kết quả nghiên cứu sẽ mang lại những gợi ý thiết thực, khả thi, phù hợp với điều kiện thực tiễn tại Việt Nam, đồng thời là tiền đề quan trọng để tiếp tục hoàn thiện chính sách, hướng tới áp dụng DRS trong tương lai gần”, ông Thịnh nhấn mạnh.



Bất chấp bức tranh ảm đạm của thị trường dệt may toàn cầu với những con số sụt giảm kỷ lục từ các cường quốc nhập khẩu, 6 tháng đầu năm 2026 doanh thu hợp nhất toàn Tập đoàn dệt may Việt Nam tăng 6,5% so cùng kỳ, hoàn thành 46% kế hoạch năm; lợi nhuận hợp nhất tăng 14,4% so cùng kỳ, hoàn thành 55% kế hoạch năm...
Khi lợi thế nhân công giá rẻ dần mất đi, Việt Nam cần chuyển dịch sang kinh tế tuần hoàn và sản xuất thông minh. Các chuyên gia Đức khẳng định: Thay đổi tư duy lãnh đạo và nâng chất nguồn nhân lực là "chìa khóa" để Việt Nam bứt phá trong chuỗi giá trị toàn cầu...
Trong giai đoạn 2023 - 2025, xuất khẩu rau quả Việt Nam đạt tốc độ tăng trưởng trung bình 23–24% mỗi năm.Tuy nhiên, để duy trì đà tăng trưởng trong dài hạn, ngành rau quả cần quyết liệt tháo gỡ hai "điểm nghẽn" là sản xuất nhỏ lẻ thiếu chuẩn hóa và tỷ lệ chế biến sâu còn thấp so với tiềm năng...
Từ khâu chăn nuôi, giết mổ, vận chuyển đến tiêu thụ, thịt gia cầm lưu thông trên toàn địa bàn TP.Hồ Chí Minh sẽ từng bước được nhận diện và truy xuất nguồn gốc bằng công nghệ số. Mục tiêu nhằm xây dựng hệ thống dữ liệu truy xuất minh bạch, kết nối với cơ sở dữ liệu quốc gia, góp phần nâng cao hiệu quả quản lý an toàn thực phẩm và kiểm soát chất lượng sản phẩm...
Trong bối cảnh nguồn cung ứng và hạ tầng truyền tải phải vận hành chạm ngưỡng giới hạn, tiết kiệm điện không còn là khẩu hiệu mang tính phong trào hay giải pháp ứng phó tạm thời, mà đã trở thành một yêu cầu cấp bách, một "nguồn năng lượng" đặc biệt cần được khai thác một cách thường xuyên và đồng bộ để bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia...
Bức tranh kinh tế của Việt Nam trong tháng 5 và 5 tháng đầu năm 2026 ghi nhận nhiều chỉ số tăng trưởng tích cực. Điển hình như chỉ số sản xuất công nghiệp (IIP) tháng 5 tăng 8,8% so với cùng kỳ; tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tiêu dùng tăng 11,8%....
Chuyển đổi xanh đang trở thành yêu cầu tất yếu nhưng cũng là thách thức lớn đối với doanh nghiệp vừa và nhỏ Việt Nam khi tham gia chuỗi cung ứng bán lẻ hiện đại. Để phát triển bền vững, các doanh nghiệp vừa và nhỏ cần được tích hợp vào toàn bộ chuỗi giá trị.