Chủ tịch UBND thành phố Huế Nguyễn Khắc Toàn vừa ký quyết định chấp thuận chủ trương đầu tư Dự án đầu tư xây dựng bến số 6 cảng Chân Mây, thuộc Khu kinh tế Chân Mây – Lăng Cô.
Theo quyết định, dự án có quy mô khoảng trên 15,5 hecta, trong đó diện tích sử dụng đất hơn 13,2 hecta và diện tích mặt nước gần 2,3 hecta. Đây là một trong những hạng mục quan trọng nhằm từng bước hoàn thiện hệ thống cảng nước sâu Chân Mây, đáp ứng nhu cầu vận tải biển ngày càng tăng tại khu vực miền Trung.
Về quy mô kỹ thuật, dự án đầu tư xây dựng hệ thống cầu cảng gồm một cầu cảng cho tàu tổng hợp, container, hàng rời và hàng lỏng có trọng tải đến 70.000 tấn; hai cầu cảng còn lại tiếp nhận tàu có trọng tải đến 10.000 tấn. Cùng với đó là hệ thống hạ tầng kỹ thuật, kho bãi, máy móc, thiết bị nhằm bảo đảm điều kiện xuất nhập hàng hóa qua cảng.
Bến số 6 được định hướng xây dựng đồng bộ hạ tầng cầu cảng, kho bãi và hệ thống trang thiết bị để cung cấp các dịch vụ xếp dỡ hàng hóa, lưu kho bãi, vận tải hàng hóa và các dịch vụ hỗ trợ liên quan khác. Khi đi vào khai thác, bến cảng này được kỳ vọng sẽ góp phần nâng cao năng lực thông quan, đặc biệt là hàng container, đáp ứng yêu cầu phát triển logistics của khu vực và các tỉnh lân cận.
Tổng vốn đầu tư của dự án khoảng trên 928 tỷ đồng. Trong đó, vốn góp của nhà đầu tư để thực hiện dự án tối thiểu là 20% tổng vốn đầu tư, phần còn lại được huy động từ các nguồn hợp pháp khác theo quy định. Việc yêu cầu tỷ lệ vốn góp tối thiểu được xem là cơ sở để bảo đảm năng lực tài chính, tiến độ và hiệu quả triển khai dự án.
Theo quyết định chấp thuận chủ trương đầu tư, nhà đầu tư được hưởng các ưu đãi đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư, đất đai và thuế. Nhà đầu tư có trách nhiệm tự xác định các ưu đãi được hưởng và thực hiện thủ tục liên quan tại cơ quan thuế, cơ quan tài chính, cơ quan hải quan và các cơ quan có thẩm quyền tương ứng với từng loại ưu đãi.
Việc chấp thuận chủ trương đầu tư bến số 6 diễn ra trong bối cảnh hạ tầng cảng Chân Mây đang được thành phố Huế đặc biệt quan tâm củng cố, nhất là sau các đợt thiên tai nghiêm trọng trong năm 2025.
Trước đó, do thiệt hại nặng nề bởi các cơn bão và lũ lịch sử xảy ra trong tháng 10 và 11/2025, thành phố Huế đã đề xuất Trung ương hỗ trợ 900 tỷ đồng để đầu tư đê chắn sóng phía Bắc cảng Chân Mây giai đoạn 3.
Trong giai đoạn từ năm 2018 đến 2020, thành phố Huế đã triển khai Dự án đê chắn sóng cảng Chân Mây giai đoạn 1 với tổng kinh phí hơn 700 tỷ đồng. Công trình có chiều dài 450 mét, thân đê bằng đá phủ bê tông, qua đó bảo đảm thời gian khai thác tại các bến số 1, 2 và 3 đạt trên 97% trong năm, đồng thời nâng cao mức độ an toàn trong hoạt động khai thác cảng.
Tiếp đó, Dự án đê chắn sóng cảng Chân Mây giai đoạn 2 được khởi công vào tháng 10/2022, với tổng mức đầu tư gần 760 tỷ đồng và chiều dài 300 mét. Các hạng mục đê chắn sóng này đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ khu vực cảng trước sóng lớn, bão mạnh và dòng hải lưu phức tạp.
Theo đánh giá của các cơ quan chuyên môn, công trình đê chắn sóng không chỉ góp phần bảo vệ an toàn cho các bến cảng số 4, 5 và 6 đang được đầu tư, mà còn tạo điều kiện khai thác hiệu quả hơn, nâng cao năng lực vận chuyển hàng container qua cảng Chân Mây. Trong hệ thống cảng biển khu vực miền Trung, cảng nước sâu Chân Mây giữ vai trò quan trọng trong kết nối giao thương, phát triển kinh tế biển và logistics.
Tuy nhiên, đây cũng là khu vực thường xuyên chịu tác động mạnh của sóng lớn, bão và dòng hải lưu, đòi hỏi hạ tầng cảng phải được đầu tư đồng bộ, bền vững và có khả năng thích ứng cao. Việc triển khai bến số 6 cùng với các dự án đê chắn sóng được kỳ vọng sẽ góp phần nâng cao năng lực khai thác, giảm rủi ro thiên tai và tạo nền tảng cho sự phát triển lâu dài của Khu kinh tế Chân Mây – Lăng Cô nói riêng và thành phố Huế nói chung.
Bất chấp bức tranh ảm đạm của thị trường dệt may toàn cầu với những con số sụt giảm kỷ lục từ các cường quốc nhập khẩu, 6 tháng đầu năm 2026 doanh thu hợp nhất toàn Tập đoàn dệt may Việt Nam tăng 6,5% so cùng kỳ, hoàn thành 46% kế hoạch năm; lợi nhuận hợp nhất tăng 14,4% so cùng kỳ, hoàn thành 55% kế hoạch năm...
Khi lợi thế nhân công giá rẻ dần mất đi, Việt Nam cần chuyển dịch sang kinh tế tuần hoàn và sản xuất thông minh. Các chuyên gia Đức khẳng định: Thay đổi tư duy lãnh đạo và nâng chất nguồn nhân lực là "chìa khóa" để Việt Nam bứt phá trong chuỗi giá trị toàn cầu...
Trong giai đoạn 2023 - 2025, xuất khẩu rau quả Việt Nam đạt tốc độ tăng trưởng trung bình 23–24% mỗi năm.Tuy nhiên, để duy trì đà tăng trưởng trong dài hạn, ngành rau quả cần quyết liệt tháo gỡ hai "điểm nghẽn" là sản xuất nhỏ lẻ thiếu chuẩn hóa và tỷ lệ chế biến sâu còn thấp so với tiềm năng...
Từ khâu chăn nuôi, giết mổ, vận chuyển đến tiêu thụ, thịt gia cầm lưu thông trên toàn địa bàn TP.Hồ Chí Minh sẽ từng bước được nhận diện và truy xuất nguồn gốc bằng công nghệ số. Mục tiêu nhằm xây dựng hệ thống dữ liệu truy xuất minh bạch, kết nối với cơ sở dữ liệu quốc gia, góp phần nâng cao hiệu quả quản lý an toàn thực phẩm và kiểm soát chất lượng sản phẩm...
Trong bối cảnh nguồn cung ứng và hạ tầng truyền tải phải vận hành chạm ngưỡng giới hạn, tiết kiệm điện không còn là khẩu hiệu mang tính phong trào hay giải pháp ứng phó tạm thời, mà đã trở thành một yêu cầu cấp bách, một "nguồn năng lượng" đặc biệt cần được khai thác một cách thường xuyên và đồng bộ để bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia...
Bức tranh kinh tế của Việt Nam trong tháng 5 và 5 tháng đầu năm 2026 ghi nhận nhiều chỉ số tăng trưởng tích cực. Điển hình như chỉ số sản xuất công nghiệp (IIP) tháng 5 tăng 8,8% so với cùng kỳ; tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tiêu dùng tăng 11,8%....
Chuyển đổi xanh đang trở thành yêu cầu tất yếu nhưng cũng là thách thức lớn đối với doanh nghiệp vừa và nhỏ Việt Nam khi tham gia chuỗi cung ứng bán lẻ hiện đại. Để phát triển bền vững, các doanh nghiệp vừa và nhỏ cần được tích hợp vào toàn bộ chuỗi giá trị.