
Các doanh nghiệp trong khu vực Châu Á - Thái Bình Dương (APAC) nhận thấy hành vi của người tiêu dùng đang thay đổi và đang tìm mọi cách để đáp ứng. Ông Christanto Suryadarma, Phó Chủ tịch phụ trách Bán hàng khu vực Đông Nam Á (SEA), Hàn Quốc và Kênh khu vực APJeC, Zebra Technologies đã đưa ra 4 giải pháp để việc sản xuất, vận chuyển, chăm sóc xe trong môi trường cực kỳ phức tạp này mang lại trải nghiệm khách hàng cá nhân hóa hoàn hảo.
BỔ TRỢ CHO GIẢI PHÁP MÃ VẠCH
Theo báo cáo Nghiên cứu Tầm nhìn Hệ sinh thái Ô tô mới nhất của Zebra, 79% người tiêu dùng và 81% bộ phận quản lý đội xe tham gia khảo sát cho biết họ muốn có khả năng hiển thị giám sát toàn diện đối với quá trình sản xuất. Cùng với đó, mong muốn nhận được trải nghiệm chăm sóc xe thuận tiện hơn của người tiêu dùng đã tạo ra sự đồng thuận chung về việc cần cải thiện cơ sở hạ tầng chuỗi cung ứng toàn diện.
Vì vậy, việc áp dụng các công nghệ nhận dạng tần số vô tuyến (RFID) và hệ thống định vị thời gian thực (RTLS) là rất cần thiết để bổ trợ cho các hệ thống truy soát sử dụng công nghệ mã vạch hiện tại, cũng như để thu thập, phân tích và xử lý chính xác dữ liệu thời gian thực về các linh kiện hoặc phương tiện vận chuyển.
KHẢ NĂNG HIỂN THỊ GIÁM SÁT TOÀN DIỆN PHỤC VỤ RA QUYẾT ĐỊNH HIỆU QUẢ
Việc vận hành sản xuất và thực hiện đơn hàng đúng tiến độ sẽ có thể gặp nhiều khó khăn nếu không thể hiển thị giám sát các loại linh kiện, công cụ và bao bì vận chuyển. Nếu thiếu khả năng hiển thị giám sát này có thể gây ra hiệu ứng domino trên toàn bộ chuỗi cung ứng, làm gián đoạn quy trình công việc, ảnh hưởng xấu đến vận hành. Do đó, công nghệ truy soát phương tiện không còn đơn thuần chỉ ứng dụng cho vận chuyển chặng cuối, và không còn có thể quản lý được chỉ bằng công nghệ mã vạch.
Việc giám sát và báo cáo về tài sản và các hoạt động phải được tự động hóa - và phải được thực hiện theo thời gian thực - vì quy mô và sự đa dạng của các hoạt động sản xuất, giao hàng, bán hàng và bảo trì ô tô đang ngày càng gia tăng.
Hơn nữa, trong tương lai gần, khi hệ sinh thái ngành ô tô được số hóa và người tiêu dùng, các đại lý, quản lý đội xe và các đối tác chuỗi cung ứng yêu cầu minh bạch hơn, các hệ thống RFID và RTLS sẽ đóng vai trò thiết yếu trong hoạt động của các doanh nghiệp trong ngành này.
Mã vạch và công nghệ RFID cùng RTLS có sự khác biệt rất rõ ràng – với mã vạch, nhân viên chỉ có thể xác nhận vị trí của một linh kiện hoặc chiếc xe đã hoàn thành tại thời điểm quét - với điều kiện họ biết vị trí của máy quét tại thời điểm quét.
Tuy nhiên, với RTLS, nhân viên có thể xác nhận việc nhận hàng theo thời gian thực và phát huy mô hình nhập hàng (put away) năng động hơn cho hoạt động cung ứng linh kiện phụ tùng.
Một kịch bản khác là sử dụng công nghệ RFID tại đại lý để đẩy nhanh hoạt động bảo trì và sửa chữa nhờ thu thập dữ liệu và cập nhật bản ghi nhanh hơn bằng cách đọc dữ liệu nhãn trên lốp, linh kiện phụ tùng, thậm chí toàn bộ xe.
MINH BẠCH ĐỂ XÂY DỰNG NIỀM TIN CỦA NGƯỜI TIÊU DÙNG
Nghiên cứu này của Zebra cũng cho thấy ngoài hiệu suất cao, người tiêu dùng, đặc biệt là người tiêu dùng trẻ tuổi, đòi hỏi sự minh bạch. Nghiên cứu chỉ ra rằng người tiêu dùng thuộc thế hệ millennial mong muốn hiểu sâu hơn về hệ sinh thái ô tô và cách thức chiếc xe của họ được sản xuất.
Mong muốn này bao gồm cả quy trình bảo trì để khách hàng có thể biết chính xác chiếc xe được đưa về đại lý khi nào, được xử lý như thế nào và khi nào họ có thể đến đại lý nhận lại xe - chỉ từ một ứng dụng di động được cập nhật theo thời gian thực từ RTLS.
Khi các phương tiện vận chuyển ngày càng trở nên phức tạp hơn và các vấn đề trong chuỗi cung ứng ảnh hưởng đến việc cung cấp linh kiện phụ tùng, các doanh nghiệp ô tô phải đơn giản hóa vận hành và duy trì khả năng hiển thị giám sát toàn diện - và khả năng kiểm soát hàng tồn kho trực tiếp để duy trì hoạt động và đáp ứng kỳ vọng của khách hàng kể cả khi bị gián đoạn.
ĐẨY NHANH SỐ HÓA
Trong những năm gần đây đã xuất hiện những thách thức chưa từng có đối với mạng lưới chuỗi cung ứng và dịch vụ vốn đã phức tạp của ngành ô tô, tuy nhiên xu hướng toàn ngành này sẽ còn tiếp tục, có thể gây ra nhiều biến động hơn nữa trong tương lai gần và tương lai dài hạn.
Đầu tư vào công nghệ sản xuất và kho bãi có thể là chìa khóa để vận hành thành công trong tương lai. Công nghệ này cũng cho phép hiển thị giám sát chuỗi cung ứng và dây chuyền sản xuất cũng như trao quyền cho lực lượng lao động, giúp đáp ứng kỳ vọng ngày càng tăng của khách hàng về tính minh bạch và truy xuất nguồn gốc.
* Thông tin chi tiết: https://www.zebra.com/ap/en/solutions/industry/manufacturing.html?tactic_type=PRB&tactic_detail=MF_RFIDintheAutomotiveIndustry-byline_IAA-AikJinTa?tactic_type=PRB&tactic_detail=MF_UnleashingtheFullPotentialofRealTimeLocationSystemsandRFIDintheAutomotiveIndustry-byline_DC_APAC_VN
Các nhà mạng khuyến nghị người dùng dành vài phút kiểm tra điện thoại của ông bà, cha mẹ và những người lớn tuổi trong gia đình để hỗ trợ xác thực thuê bao trước ngày 15/6...
Mục tiêu này được nêu trong Dự thảo Quyết định của Thủ tướng Chính phủ về Chiến lược quốc gia về trí tuệ nhân tạo đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045, vừa được Bộ Khoa học và Công nghệ đưa ra lấy ý kiến...
Ban Chỉ đạo giúp Thủ tướng Chính phủ nghiên cứu, chỉ đạo giải quyết những công việc quan trọng, liên ngành liên quan đến thúc đẩy phát triển ngành công nghiệp bán dẫn…
Đài Loan đang thúc đẩy các chính sách thu hút nhân lực quốc tế, đặc biệt trong lĩnh vực công nghệ cao, bằng cách nới lỏng các quy định về cấp phép lao động cho chuyên gia nước ngoài...
Brussels đang tiến hành cấm sử dụng nguồn tài trợ của Liên minh châu Âu (EU) cho các dự án năng lượng sạch có sử dụng biến tần (inverter) cho điện mặt trời và hệ thống lưu trữ pin đến từ các “quốc gia có rủi ro cao”, mà chủ yếu là Trung Quốc. Theo đó, các nhà phát triển dự án sẽ phải chuyển sang sử dụng các giải pháp thay thế từ châu Âu, nhưng điều này có thể khiến hóa đơn năng lượng và chi phí sản xuất tại châu Âu tăng lên.
Bức tranh kinh tế của Việt Nam trong tháng 5 và 5 tháng đầu năm 2026 ghi nhận nhiều chỉ số tăng trưởng tích cực. Điển hình như chỉ số sản xuất công nghiệp (IIP) tháng 5 tăng 8,8% so với cùng kỳ; tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tiêu dùng tăng 11,8%....
Chuyển đổi xanh đang trở thành yêu cầu tất yếu nhưng cũng là thách thức lớn đối với doanh nghiệp vừa và nhỏ Việt Nam khi tham gia chuỗi cung ứng bán lẻ hiện đại. Để phát triển bền vững, các doanh nghiệp vừa và nhỏ cần được tích hợp vào toàn bộ chuỗi giá trị.