Nhóm Dịch vụ tư vấn ngành Hàng không của PwC Malaysia và PwC Việt Nam vừa công bố báo cáo “Sân bay và tính phi kinh tế theo quy mô”. Báo cáo được thực hiện dựa trên kết quả phân tích dữ liệu tài chính, vận hành và cấu trúc tài sản của gần 50 sân bay tại các thị trường phát triển và mới nổi.
Kết quả nghiên cứu cho thấy tồn tại một điểm bão hòa về quy mô – một ngưỡng công suất mà tại đó, việc tiếp tục tăng sản lượng không còn mang lại lợi thế kinh tế theo quy mô, mà ngược lại còn phát sinh “chi phí biên tăng dần”, ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu quả tổng thể.
Theo PwC, các sân bay đạt hiệu suất tối ưu ở mức công suất khoảng 40 triệu WLU mỗi năm, với 1 WLU tương đương 1 hành khách hoặc 100 kg hàng hóa. Khi vượt ngưỡng này, hiện tượng “phi kinh tế theo quy mô” xuất hiện – chi phí vận hành (OPEX) và chi phí vốn (CAPEX) tăng nhanh hơn tốc độ tăng doanh thu, trong khi các chỉ số lợi nhuận như ROA, ROCE và ROIC đều suy giảm đáng kể.
Nguyên nhân này mang tính cấu trúc. Sự quá tải hạ tầng khiến nhà ga, đường băng, bãi đỗ và các khu vực chức năng thường xuyên rơi vào tình trạng tắc nghẽn, làm giảm vòng quay khai thác và kéo dài thời gian xử lý.
Đồng thời, vận hành một tổ hợp hạ tầng quy mô khổng lồ đòi hỏi bộ máy nhân sự đồ sộ, khối lượng bảo trì khổng lồ và tiêu thụ năng lượng ở mức rất cao. Những chi phí này tăng theo cấp số nhân khi quy mô mở rộng, tạo áp lực lớn lên hiệu quả tài chính.
Báo cáo cũng nhấn mạnh yếu tố “độ trễ đầu tư” trong các dự án mở rộng sân bay lớn. Việc xây dựng thêm nhà ga, đường cất hạ cánh hoặc nâng cấp hạ tầng thường kéo dài nhiều năm, tiêu tốn nguồn vốn khổng lồ và đi kèm rủi ro khi nhu cầu thị trường thay đổi.
Trong bối cảnh ngành hàng không chịu tác động từ biến động kinh tế, dịch bệnh, biến đổi khí hậu và đổi mới công nghệ, các dự án siêu mở rộng dễ rơi vào trạng thái “locked-in” – bị ràng buộc vào một mô hình khai thác không còn phù hợp.
PwC minh họa bằng các trường hợp điển hình như Heathrow (Anh), JFK (Mỹ), Incheon (Hàn Quốc) và Haneda (Nhật Bản). Dù sở hữu lưu lượng hành khách và hàng hóa hàng đầu thế giới, những sân bay này vẫn phải đầu tư bổ sung hàng chục tỷ USD để duy trì năng lực phục vụ.
Sân bay Heathrow, chẳng hạn, dự kiến cần hơn 14 tỷ USD cho kế hoạch mở rộng với đường băng thứ ba và nâng cấp nhà ga, song lợi suất đầu tư giai đoạn 2020–2023 lại liên tục đi xuống do chi phí vốn và vận hành tăng nhanh hơn doanh thu.
Trái lại, nhóm sân bay trung bình với công suất từ 15 đến 40 triệu WLU mỗi năm thường đạt hiệu quả vượt trội. Theo dữ liệu PwC, ROA trung bình của nhóm này đạt 5,2%, cao hơn đáng kể so với mức 3,7% ở nhóm sân bay trên 40 triệu WLU. Cấu trúc vận hành gọn nhẹ, khả năng nâng cấp linh hoạt và chi phí biên thấp giúp nhóm này thích ứng tốt hơn với biến động thị trường, đồng thời duy trì được lợi thế cạnh tranh bền vững.
Từ kết quả phân tích, PwC khuyến nghị rằng chiến lược “siêu mở rộng” chỉ nên được áp dụng trong những điều kiện đặc biệt, khi triển vọng tăng trưởng dài hạn đã được xác thực và khả năng huy động vốn ổn định được đảm bảo.
Ngược lại, mô hình phân tán sản lượng giữa nhiều sân bay trung bình, kết hợp hạ tầng giao thông kết nối hiệu quả, sẽ đem lại lợi ích bền vững hơn cả về kinh tế lẫn môi trường.
Báo cáo cũng mở rộng góc nhìn sang khía cạnh trải nghiệm hành khách. Theo đó, hiệu quả không chỉ được đo bằng khả năng thông qua của hạ tầng, mà còn bằng mức độ thuận tiện trong hành trình di chuyển.
Các yếu tố như khoảng cách từ trung tâm dân cư đến sân bay, thời gian di chuyển trong khuôn viên nhà ga, quãng đường từ đường băng đến cửa ra máy bay và khung giờ bay phù hợp đều tác động trực tiếp tới giá trị cảm nhận của khách hàng và hiệu quả khai thác của hãng hàng không.
PwC nhấn mạnh rằng phát triển một sân bay lớn không tự động đảm bảo thành công. Càng mở rộng, độ phức tạp trong quản lý, áp lực điều phối hoạt động và yêu cầu duy trì chất lượng dịch vụ càng gia tăng.
Trong khi đó, nhóm sân bay trung bình có lợi thế rõ rệt: dễ dàng mở rộng khi cần, kiểm soát chi phí tốt hơn, đồng thời tạo ra kết nối hàng không ổn định và bền vững hơn trong dài hạn.
Liên hệ với Việt Nam, Quy hoạch tổng thể đến năm 2050 đặt mục tiêu 33 sân bay, trong đó có những dự án quy mô lớn như Long Thành hay một cảng trung chuyển phía Bắc.
Mặc dù mục tiêu này thể hiện tầm nhìn mở rộng mạng lưới, nhưng bài học từ PwC cho thấy cần xác định ngưỡng tối ưu cho từng cảng hàng không, tránh chạy theo quy mô cực đại mà bỏ qua hiệu quả dài hạn. Phân bổ hợp lý lưu lượng cho các sân bay vừa và nhỏ, kết hợp phát triển kết nối đường bộ, đường sắt và các phương thức vận tải khác, sẽ giúp hệ thống hàng không duy trì được cả hiệu quả kinh tế lẫn khả năng thích ứng trước biến động thị trường.



Thực hiện mục tiêu phát triển kinh tế theo nghị quyết của HĐND thành phố trong năm 2026, Đà Nẵng đã đưa chủ trương quan trọng nhằm khai thác tối đa nguồn lực khoáng sản để đảm bảo nguồn cung vật liệu cho các dự án trọng điểm, không chỉ để đáp ứng nhu cầu xây dựng mà còn để tạo nguồn thu cho ngân sách thành phố, hướng tới mục tiêu tăng trưởng kinh tế hai con số.
Đồng Nai vừa thông qua các nghị quyết điều chỉnh chủ trương đầu tư đối với hai dự án cầu Cát Lái và cầu Đồng Nai 2 (cầu Long Hưng), nâng tổng mức đầu tư của cả hai công trình lên hơn 36.750 tỷ đồng...
Sáng 13/6, Thủ tướng Chính phủ Lê Minh Hưng làm việc với TP. Hồ Chí Minh về tình hình phát triển kinh tế - xã hội 05 tháng đầu năm và các nhiệm vụ, giải pháp thực hiện mục tiêu tăng trưởng “2 con số”, giải ngân vốn đầu tư công, phát triển nhà ở xã hội, tình hình triển khai xây dựng Dự án Luật Đô thị đặc biệt…
Sau gần 4 thập kỷ mở cửa và đổi mới, khu vực kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài đã trở thành một trụ cột quan trọng, đóng góp mạnh mẽ vào sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập quốc tế của Việt Nam. Tuy nhiên, trước bối cảnh toàn cầu đang thay đổi sâu sắc, Bộ Chính trị đã ban hành Nghị quyết mới nhằm nâng tầm chất lượng dòng vốn đầu tư nước ngoài…
Khi đi vào hoạt động ổn định, nhà máy dự kiến mang lại doanh thu khoảng 530 triệu USD mỗi năm, đồng thời tạo ra việc làm cho khoảng 2.000 lao động địa phương...
Bức tranh kinh tế của Việt Nam trong tháng 5 và 5 tháng đầu năm 2026 ghi nhận nhiều chỉ số tăng trưởng tích cực. Điển hình như chỉ số sản xuất công nghiệp (IIP) tháng 5 tăng 8,8% so với cùng kỳ; tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tiêu dùng tăng 11,8%....
Chuyển đổi xanh đang trở thành yêu cầu tất yếu nhưng cũng là thách thức lớn đối với doanh nghiệp vừa và nhỏ Việt Nam khi tham gia chuỗi cung ứng bán lẻ hiện đại. Để phát triển bền vững, các doanh nghiệp vừa và nhỏ cần được tích hợp vào toàn bộ chuỗi giá trị.