Ngày 20/8, Chương trình Đối tác chuyển đổi năng lượng Đông Nam Á (ETP) phối hợp với Cục Biến đổi khí hậu, Bộ Nông nghiệp và Môi trường tổ chức hội thảo tham vấn “Đánh giá tác động đối với hoạt động giao dịch tín chỉ carbon và kết quả giảm nhẹ từ Việt Nam ra thị trường quốc tế”.
Ông Nguyễn Tuấn Quang, Phó Cục trưởng Cục Biến đổi khí hậu, cho biết Việt Nam đã khẩn trương xây dựng và ban hành khung pháp lý quan trọng. Luật Bảo vệ Môi trường năm 2020 lần đầu tiên quy định về "Tổ chức và phát triển thị trường carbon" tại Điều 139.
Tiếp đó, Chính phủ đã ban hành Nghị định số 06/2022/NĐ-CP và tiếp tục sửa đổi, bổ sung tại Nghị định số 119/2025/NĐ-CP. Lộ trình thí điểm thị trường từ nay đến hết năm 2028 và vận hành chính thức từ năm 2029. Sắp tới, hệ thống đăng ký và sàn giao dịch carbon sẽ là nền tảng cho hoạt động giao dịch hạn ngạch phát thải khí nhà kính và tín chỉ carbon. Các cơ quan liên quan đang triển khai các hoạt động nhằm thí điểm sàn giao dịch carbon ngay trong năm 2025.
Bộ Nông nghiệp và Môi trường đang chủ trì, phối hợp với các Bộ, ngành liên quan xây dựng dự thảo Nghị định của Chính phủ quy định trao đổi quốc tế kết quả giảm nhẹ phát thải khí nhà kính và tín chỉ carbon và dự kiến trình Chính phủ ban hành trong năm 2025.
Theo ông Quang, thị trường carbon của Việt Nam không chỉ giới hạn trong nước mà còn gắn với giao dịch quốc tế theo Điều 6.2 của Thỏa thuận Paris. Vì vậy, các chính sách phải được xây dựng vừa phù hợp thực tiễn, vừa có tầm nhìn dài hạn.
Thời gian qua, Văn phòng Dịch vụ Dự án Liên hợp quốc (UNOPS), thông qua Chương trình Chuyển dịch năng lượng Đông Nam Á (ETP), đã hỗ trợ kỹ thuật cho Cục Biến đổi khí hậu trong việc đánh giá tác động của hệ thống trao đổi hạn ngạch phát thải và tín chỉ carbon tại Việt Nam. Đây là thông tin đầu vào quan trọng, giúp Bộ Nông nghiệp và Môi trường hoàn thiện Nghị định về trao đổi quốc tế kết quả giảm nhẹ phát thải khí nhà kính và tín chỉ carbon.
Về nguyên tắc, hoạt động trao đổi quốc tế kết quả giảm phát thải phải ưu tiên phục vụ mục tiêu quốc gia trong thực hiện Đóng góp do quốc gia tự quyết định (NDC) và mục tiêu phát thải ròng bằng 0, tuận thủ pháp luật của Việt Nam và Thỏa thuận Paris. Các dự án phải đảm bảo chất lượng tín chỉ. Kết quả phải được đăng ký trên hệ thống đăng ký quốc gia, doanh thu từ trao đổi được quản lý theo pháp luật tài chính.
Nghị định cũng sẽ làm rõ quy định về điều chỉnh tương ứng. Khi bên chuyển giao kết quả giảm nhẹ phát thải cho bên đối tác để thực hiện cam kết khí hậu, thì bên chuyển giao phải trừ (điều chỉnh giảm) lượng phát thải đã chuyển nhượng ra khỏi báo cáo kết quả thực hiện NDC quốc gia của mình.
Ngược lại, bên mua tín chỉ carbon sẽ cộng (điều chỉnh tăng) kết quả giảm phát thải vào báo cáo để chứng minh đã hoàn thành một phần nghĩa vụ NDC. Điều này nhằm đảm bảo tính minh bạch và tránh tính trùng kết quả giảm phát thải giữa các quốc gia khi đánh giá tiến độ thực hiện Thỏa thuận Paris.
Hoạt động đánh giá tác động của việc giao dịch tín chỉ carbon và kết quả giảm nhẹ từ Việt Nam ra thị trường quốc tế được thực hiện từ tháng 5/2025 đến tháng 8/2025. Các chuyên gia đã mô hình hóa và phân tích định lượng nhằm cung cấp thông tin cho việc xây dựng phương án quản lý tín chỉ carbon tại Việt Nam.
Tại hội thảo, các chuyên gia khuyến nghị, Việt Nam nên tiếp cận theo từng bước, khởi đầu với mức trần giao dịch thận trọng 50%. Khi năng lực giảm phát thải khí nhà kính trong nước được củng cố và mức độ tin cậy vào khả năng hoàn thành mục tiêu không điều kiện gia tăng, mức trần có thể nâng lên 70%, qua đó hiện thực hóa toàn bộ mục tiêu NDC có điều kiện với sự hỗ trợ quốc tế.
Cùng với đó nên áp dụng một mức phí giao dịch hợp lý (khoảng 2%) nhằm tăng nguồn thu ngân sách từ thị trường carbon. Nguồn thu này cần được tái đầu tư vào các lĩnh vực khó giảm phát thải như nông nghiệp và lâm nghiệp để đảm bảo công bằng và nâng cao hiệu quả giảm phát thải tổng thể.
Các chuyên gia cũng khuyến nghị cần cân nhắc các chính sách khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào các biện pháp tạo tín chỉ trong các lĩnh vực ưu tiên để vừa đóng góp tối đa vào các mục tiêu NDC, vừa giảm nhẹ các rủi ro về biến động giá trên thị trường, qua đó nâng cao tính cạnh tranh của tín chỉ carbon Việt Nam trên thị trường quốc tế.



Các cơ chế quốc tế như cơ chế toàn cầu về bù đắp và giảm thiểu carbon trong lĩnh vực hàng không quốc tế (CORSIA) của ICAO, Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) của Liên minh Châu Âu cùng các yêu cầu về phát thải trong chuỗi cung ứng đang tạo ra áp lực ngày càng lớn đối với các quốc gia xuất khẩu, trong đó có Việt Nam...
Brussels đang tiến hành cấm sử dụng nguồn tài trợ của Liên minh châu Âu (EU) cho các dự án năng lượng sạch có sử dụng biến tần (inverter) cho điện mặt trời và hệ thống lưu trữ pin đến từ các “quốc gia có rủi ro cao”, mà chủ yếu là Trung Quốc. Theo đó, các nhà phát triển dự án sẽ phải chuyển sang sử dụng các giải pháp thay thế từ châu Âu, nhưng điều này có thể khiến hóa đơn năng lượng và chi phí sản xuất tại châu Âu tăng lên.
Khi nhu cầu điện tăng mạnh dưới tác động của AI, trung tâm dữ liệu và xu hướng điện khí hóa, việc bảo đảm độ tin cậy của hệ thống thông qua các giải pháp đo lường, kiểm định và giám sát kỹ thuật đang trở thành yếu tố then chốt của quá trình chuyển dịch năng lượng...
Việt Nam cùng đại diện các quốc gia thành viên Thỏa thuận Paris đang họp tại Đức để thảo luận nhiều vấn đề về thực hiện mục tiêu khí hậu toàn cầu...
Từ nguồn gỗ rừng trồng tại Gia Lai, viên nén đen đang trở thành sản phẩm giá trị gia tăng cao, góp phần thúc đẩy chuyển đổi xanh và nâng tầm ngành lâm sản địa phương...
Bức tranh kinh tế của Việt Nam trong tháng 5 và 5 tháng đầu năm 2026 ghi nhận nhiều chỉ số tăng trưởng tích cực. Điển hình như chỉ số sản xuất công nghiệp (IIP) tháng 5 tăng 8,8% so với cùng kỳ; tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tiêu dùng tăng 11,8%....
Chuyển đổi xanh đang trở thành yêu cầu tất yếu nhưng cũng là thách thức lớn đối với doanh nghiệp vừa và nhỏ Việt Nam khi tham gia chuỗi cung ứng bán lẻ hiện đại. Để phát triển bền vững, các doanh nghiệp vừa và nhỏ cần được tích hợp vào toàn bộ chuỗi giá trị.