Nhìn lại giai đoạn từ khi Hiệp định thương mại tự do Việt Nam – EU (EVFTA) bắt đầu có hiệu lực vào ngày 01/8/2020 đến hết năm 2024, kim ngạch xuất khẩu hàng hóa của Việt Nam sang EU đã có sự tăng trưởng vượt bậc, từ mức 17,9 tỷ USD lên đến 51,72 tỷ USD. Sự tăng trưởng này không chỉ thể hiện sức hấp dẫn của hàng hóa Việt Nam mà còn là minh chứng cho tác động mạnh mẽ của việc loại bỏ thuế quan.
TRÊN 35% KIM NGẠCH XUẤT KHẨU SANG EU SỬ DỤNG CO
Tương ứng với đà tăng trưởng chung, việc sử dụng giấy chứng nhận xuất xứ (C/O) hoặc chứng từ chứng nhận xuất xứ trong khuôn khổ EVFTA cũng cho thấy chiều hướng vô cùng tích cực. Kim ngạch được cấp C/O tăng từ 2,66 tỷ USD tại thời điểm Hiệp định có hiệu lực lên mức 18,13 tỷ USD vào cuối năm 2024.
Quan trọng hơn, tỷ lệ kim ngạch xuất khẩu có chứng từ chứng nhận xuất xứ đã tăng đáng kể, từ khoảng 14,8% lên mức 35,1%.
Tại tọa đàm “Tận dụng quy tắc xuất xứ trong EVFTA và ý nghĩa đối với doanh nghiệp trong bối cảnh chính sách thuế đối ứng” ngày 9/10, bà Trịnh Thị Thu Hiền, Phó Cục trưởng Cục Xuất nhập khẩu, Bộ Công Thương nhận định rằng con số 35% này là một con số khá tích cực và đang có chiều hướng tiếp tục tăng. Tuy nhiên, 35% chỉ là con số trung bình và tỷ lệ cấp C/O còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố.
Thứ nhất, tỷ lệ này khác nhau tùy thuộc vào từng mặt hàng. Một số mặt hàng có nhu cầu sử dụng C/O gần như tuyệt đối, trong khi mặt hàng khác lại thấp hơn.
Thứ hai, tỷ lệ cấp C/O cũng phụ thuộc vào thị trường nhập khẩu. Bà Hiền cho rằng những thị trường nhập khẩu có cảng biển lớn tại châu Âu như Đức hay Hà Lan có tỷ lệ cấp chứng từ chứng nhận xuất xứ cao hơn hẳn so với những thị trường nằm sâu trong nội địa EU.
Điều này xuất phát từ lợi thế cảng biển, giúp hàng hóa của Việt Nam có xu hướng xuất sang các cảng chính như Hà Lan, Đức, Pháp, sau đó được dỡ và đưa vào nội địa EU để vẫn hưởng ưu đãi thuế quan nếu có chứng từ chứng nhận xuất xứ tại EU.
PHÂN HÓA TỶ LỆ TẬN DỤNG QUY TẮC XUẤT XỨ GIỮA CÁC NGÀNH HÀNG
Tuy nhiên, việc chỉ có 35% kim ngạch xuất khẩu được cấp C/O không có nghĩa là 65% kim ngạch còn lại phải chịu thuế cao. Bà Hiền giải thích rằng bản thân một số mặt hàng, một số dòng hàng tại EU, thuế nhập khẩu đã thấp rồi, nên doanh nghiệp không nhất thiết phải có giấy chứng nhận xuất xứ vẫn có được mức thuế như mong muốn. Điều này cho thấy sự linh hoạt và tính toán chi phí, lợi ích của doanh nghiệp trong việc tận dụng Hiệp định.
Thực tiễn tận dụng quy tắc xuất xứ thể hiện rõ nét sự khác biệt giữa các ngành hàng, phụ thuộc vào tính chất và khả năng đáp ứng quy tắc của từng mặt hàng.
Đơn cử như với da giày, đây là một trong những mặt hàng có tỷ lệ cấp C/O ưu đãi cao hàng đầu và chiếm thị phần lớn tại EU. Đối với mặt hàng này, tỷ lệ sử dụng chứng từ chứng nhận xuất xứ gần như đạt mức tuyệt đối, trên 95% và gần đạt 100% kim ngạch xuất khẩu.
Cụ thể, trong năm 2024, kim ngạch xuất khẩu giày dép sang EU đạt khoảng 5,89 tỷ USD, trong khi kim ngạch có chứng từ chứng nhận xuất xứ là khoảng 5,74 tỷ USD. “Như vậy chúng ta thấy những lô hàng giày dép xuất khẩu đi EU, gần như những giá trị kim ngạch xuất khẩu đều có giấy chứng nhận xuất xứ hoặc chứng từ chứng nhận xuất xứ trong khuôn khổ EVFTA”, bà Hiền nhận định.
Bà Phan Thị Thanh Xuân, Phó Chủ tịch kiêm Tổng thư ký Hiệp hội Da - Giày - Túi xách Việt Nam, cho biết EVFTA tạo lợi thế lớn cho các sản phẩm giày dép chủ lực của Việt Nam. Đặc biệt, quy tắc xuất xứ đối với mặt hàng da giày được đánh giá là khá thuận lợi khi yêu cầu chỉ cần đạt khoảng 40% giá trị gia tăng tại Việt Nam. Yêu cầu này giúp ngành da giày dễ dàng đáp ứng, từ đó tận dụng ngay thuế suất 0% cho các dòng sản phẩm chủ lực như giày thể thao khi xuất khẩu vào EU. Lợi thế này đã giúp thị trường EU duy trì tăng trưởng rất tốt, bù đắp cho sự sụt giảm ở các thị trường khác, chiếm khoảng 24-26% tổng tỷ trọng kim ngạch xuất khẩu của toàn ngành.
Mặt hàng thứ hai bà Hiền nói đến là thủy sản. Ngành thủy sản cũng cho thấy sự tận dụng quy tắc xuất xứ hiệu quả. Kim ngạch xuất khẩu thủy sản của Việt Nam sang EU tăng từ 598 triệu USD (01/8/2020) lên 1,01 tỷ USD (hết năm 2024). Kim ngạch được cấp C/O cũng tăng tương ứng từ 421 triệu USD lên 808 triệu USD. Tỷ lệ cấp C/O chứng từ chứng nhận xuất xứ của mặt hàng thủy sản so với kim ngạch xuất khẩu tương đối sát nhau.
Nhìn lại trước EVFTA, ông Ngô Minh Phương, Giám đốc điều hành Công ty TNHH Việt Trường, cho biết thuế suất đối với mặt hàng thủy sản sang châu Âu rất cao, từ 6% - 22%, khiến kim ngạch xuất khẩu không lớn.
Sau khi EVFTA được triển khai, kim ngạch xuất khẩu của ngành nói chung và của Công ty TNHH Việt Trường nói riêng đã tăng lên khoảng 200%. Để tận dụng tối ưu ưu đãi này, các công ty như Việt Trường đã tập trung vào việc đảm bảo thu mua, truy xuất nguồn gốc đầu vào đáp ứng đúng tiêu chuẩn để có chứng nhận xuất xứ, đồng thời phát triển các sản phẩm giá trị gia tăng sâu hơn để tăng sức cạnh tranh.
Ngoài ra, công ty còn tập trung đang phát triển thêm chiến lược xanh, đáp ứng chứng chỉ carbon… để đáp ứng xu thế hiện đại ngày nay.
Ngược lại, ngành dệt may lại thể hiện một khoảng cách khá rộng. Kim ngạch xuất khẩu hàng dệt may tăng từ 1,64 tỷ USD (01/8/2020) lên 4,24 tỷ USD (hết năm 2024). Tuy nhiên, kim ngạch được cấp giấy chứng nhận xuất xứ lại chỉ đạt 1,36 tỷ USD vào cuối năm 2024, tăng từ 97 triệu USD ban đầu. Điều này có nghĩa là, trong tổng số 4,24 tỷ USD kim ngạch xuất khẩu, chỉ có 1,36 tỷ USD là kim ngạch có chứng từ chứng nhận xuất xứ, tương ứng với tỷ lệ loanh quanh trên 30%.
Sự phân hóa này cho thấy, mặc dù EVFTA tạo ra cơ hội lớn, nhưng khả năng nắm bắt và tận dụng các ưu đãi thuế quan phụ thuộc vào việc các doanh nghiệp có thể đáp ứng quy tắc xuất xứ của EVFTA đến mức nào. Quy tắc xuất xứ, tùy thuộc vào độ phức tạp của từng mặt hàng, chính là "chìa khóa vàng" phân định lợi thế cạnh tranh của hàng hóa Việt Nam trên thị trường EU.
Bất chấp bức tranh ảm đạm của thị trường dệt may toàn cầu với những con số sụt giảm kỷ lục từ các cường quốc nhập khẩu, 6 tháng đầu năm 2026 doanh thu hợp nhất toàn Tập đoàn dệt may Việt Nam tăng 6,5% so cùng kỳ, hoàn thành 46% kế hoạch năm; lợi nhuận hợp nhất tăng 14,4% so cùng kỳ, hoàn thành 55% kế hoạch năm...
Khi lợi thế nhân công giá rẻ dần mất đi, Việt Nam cần chuyển dịch sang kinh tế tuần hoàn và sản xuất thông minh. Các chuyên gia Đức khẳng định: Thay đổi tư duy lãnh đạo và nâng chất nguồn nhân lực là "chìa khóa" để Việt Nam bứt phá trong chuỗi giá trị toàn cầu...
Trong giai đoạn 2023 - 2025, xuất khẩu rau quả Việt Nam đạt tốc độ tăng trưởng trung bình 23–24% mỗi năm.Tuy nhiên, để duy trì đà tăng trưởng trong dài hạn, ngành rau quả cần quyết liệt tháo gỡ hai "điểm nghẽn" là sản xuất nhỏ lẻ thiếu chuẩn hóa và tỷ lệ chế biến sâu còn thấp so với tiềm năng...
Từ khâu chăn nuôi, giết mổ, vận chuyển đến tiêu thụ, thịt gia cầm lưu thông trên toàn địa bàn TP.Hồ Chí Minh sẽ từng bước được nhận diện và truy xuất nguồn gốc bằng công nghệ số. Mục tiêu nhằm xây dựng hệ thống dữ liệu truy xuất minh bạch, kết nối với cơ sở dữ liệu quốc gia, góp phần nâng cao hiệu quả quản lý an toàn thực phẩm và kiểm soát chất lượng sản phẩm...
Trong bối cảnh nguồn cung ứng và hạ tầng truyền tải phải vận hành chạm ngưỡng giới hạn, tiết kiệm điện không còn là khẩu hiệu mang tính phong trào hay giải pháp ứng phó tạm thời, mà đã trở thành một yêu cầu cấp bách, một "nguồn năng lượng" đặc biệt cần được khai thác một cách thường xuyên và đồng bộ để bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia...
Bức tranh kinh tế của Việt Nam trong tháng 5 và 5 tháng đầu năm 2026 ghi nhận nhiều chỉ số tăng trưởng tích cực. Điển hình như chỉ số sản xuất công nghiệp (IIP) tháng 5 tăng 8,8% so với cùng kỳ; tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tiêu dùng tăng 11,8%....
Chuyển đổi xanh đang trở thành yêu cầu tất yếu nhưng cũng là thách thức lớn đối với doanh nghiệp vừa và nhỏ Việt Nam khi tham gia chuỗi cung ứng bán lẻ hiện đại. Để phát triển bền vững, các doanh nghiệp vừa và nhỏ cần được tích hợp vào toàn bộ chuỗi giá trị.