
Báo cáo do Công ty Cổ phần Xếp hạng Tín nhiệm Đầu tư Việt Nam (VIS Rating) và Quỹ bảo lãnh tính dụng CGIF phát hành mới đây đã nhận định việc huy động vốn tư nhân dài hạn thông qua thị trường TPDN chính là yếu tố then chốt cho sự thành công của các kế hoạch cơ sở hạ tầng của Việt Nam.
Thống kê cho thấy, giai đoạn 2020-2024, vốn đầu tư công thực tế giải ngân là 113 tỷ USD, thấp hơn so với ước tính nhu cầu là 151 tỷ USD. Giai đoạn 2025-2030, Việt Nam dự kiến cần khoảng 245 tỷ USD cho các dự án phát triển hạ tầng quan trọng nhưng theo ước tính của VIS và CGIF, nguồn vốn đầu tư công dự kiến huy động chỉ khoảng 176 tỷ USD, thấp hơn đáng kể so với nhu cầu thực tế.
Trong những năm qua, đầu tư tư nhân đã và đang trở thành động lực chính, chiếm hơn 50% tổng vốn đăng ký đầu tư tài sản cố định trong những năm gần đây. Trong khi đó, vai trò của kênh tín dụng ngân hàng đối với các dự án hạ tầng đang có xu hướng giảm.
Cụ thể, dư nợ vay ngân hàng cho các dự án thu phí đường bộ (BOT/BT) đã giảm trung bình 6% mỗi năm trong giai đoạn 2020-2024. Điều này xuất phát từ những hạn chế trong việc sử dụng vốn ngắn hạn để cho vay dài hạn, làm cho vai trò của thị trường trái phiếu càng trở nên quan trọng hơn bao giờ hết.
Để thu hút nguồn vốn tư nhân, Chính phủ Việt Nam đã và đang thực hiện nhiều cải cách quan trọng về khung pháp lý. Luật Đầu tư theo phương thức đối tác công – tư (PPP) sửa đổi đã cho phép các doanh nghiệp dự án hạ tầng được chào bán trái phiếu riêng lẻ và niêm yết ngay sau khi phát hành. Đồng thời, Nhà nước cũng đang tăng mức đóng góp vốn chủ sở hữu trong các dự án để giảm gánh nặng nợ và nâng cao chất lượng tín nhiệm cho doanh nghiệp.
Một dự thảo Nghị định sắp được ban hành được kỳ vọng sẽ tiếp tục “mở khóa” nguồn vốn trái phiếu cho hạ tầng bằng cách cho phép chào bán trái phiếu ra công chúng mà không yêu cầu lịch sử tài chính.
Nghị định này cũng đề xuất các giải pháp nhằm giải quyết những thách thức lớn của trái phiếu hạ tầng như: Cho phép cả hình thức chào bán riêng lẻ và ra công chúng; Miễn yêu cầu về lịch sử hoạt động và hồ sơ tài chính cho doanh nghiệp dự án PPP; Áp dụng cơ chế phát hành lại, cho phép doanh nghiệp phát hành nhiều đợt trái phiếu phù hợp với tiến độ xây dựng; và Triển khai các biện pháp kiểm soát sau phát hành như có ngân hàng giám sát, tài khoản quỹ chuyên biệt và quy định giải ngân chặt chẽ.
Những cải cách này, cùng với các yêu cầu chặt chẽ hơn về công bố thông tin và bắt buộc xếp hạng tín nhiệm, được cho là sẽ củng cố niềm tin của nhà đầu tư và nâng cao tính minh bạch cho thị trường.
Cùng với những cải cách pháp lý quan trọng, báo cáo cũng nhấn mạnh vai trò của xếp hạng tín nhiệm và bảo lãnh tín dụng trong việc thu hút vốn tư nhân cho các dự án hạ tầng.
Các doanh nghiệp dự án thường có hồ sơ tín nhiệm yếu do đòn bẩy tài chính cao, chỉ có một nguồn thu và đối mặt với nhiều rủi ro trong quá trình xây dựng. Lịch sử hoạt động và thông tin hạn chế khiến nhà đầu tư khó đánh giá chính xác về rủi ro. Ngoài ra, rủi ro thanh khoản cao do kỳ hạn kéo dài tới 15–20 năm
Do vậy, xếp hạng tín nhiệm cung cấp những đánh giá độc lập về mức độ tín nhiệm và tiến độ dự án, giúp nhà đầu tư có cái nhìn rõ ràng hơn để định giá rủi ro. Theo thời gian, số lượng tổ chức phát hành được xếp hạng đã tăng lên đáng kể, từ 2 tổ chức vào năm 2019 và 2020 lên 84 tổ chức vào năm 2024, và dự kiến đạt 106 vào nửa đầu năm 2025.
Bên cạnh đó, bảo lãnh tín dụng là một công cụ hữu hiệu giúp nâng cao chất lượng tín dụng của doanh nghiệp phát hành và giảm thiểu rủi ro cho trái chủ. Quỹ Bảo lãnh Tín dụng và Đầu tư (CGIF), một sáng kiến của Thị trường Trái phiếu Châu Á, đã chứng minh được hiệu quả qua việc bảo lãnh cho nhiều dự án cơ sở hạ tầng trong khu vực, bao gồm cả Việt Nam. Tính đến ngày 30/6/2025, CGIF đã thực hiện 108 giao dịch bảo lãnh trái phiếu với tổng giá trị 4,2 tỷ USD, trong đó có 33 giao dịch là trái phiếu hạ tầng trị giá 1,4 tỷ USD.
Với sự kết hợp giữa khung pháp lý ngày càng hoàn thiện, cùng với các công cụ hỗ trợ hiệu quả như xếp hạng tín nhiếm và bảo lãnh tín dụng, thị trường trái phiếu Việt Nam đang đứng trước cơ hội lớn để trở thành một kênh huy động vốn dài hạn, khả thi, đáp ứng tham vọng phát triển cơ sở hạ tầng của quốc gia



Thực hiện mục tiêu phát triển kinh tế theo nghị quyết của HĐND thành phố trong năm 2026, Đà Nẵng đã đưa chủ trương quan trọng nhằm khai thác tối đa nguồn lực khoáng sản để đảm bảo nguồn cung vật liệu cho các dự án trọng điểm, không chỉ để đáp ứng nhu cầu xây dựng mà còn để tạo nguồn thu cho ngân sách thành phố, hướng tới mục tiêu tăng trưởng kinh tế hai con số.
Đồng Nai vừa thông qua các nghị quyết điều chỉnh chủ trương đầu tư đối với hai dự án cầu Cát Lái và cầu Đồng Nai 2 (cầu Long Hưng), nâng tổng mức đầu tư của cả hai công trình lên hơn 36.750 tỷ đồng...
Sáng 13/6, Thủ tướng Chính phủ Lê Minh Hưng làm việc với TP. Hồ Chí Minh về tình hình phát triển kinh tế - xã hội 05 tháng đầu năm và các nhiệm vụ, giải pháp thực hiện mục tiêu tăng trưởng “2 con số”, giải ngân vốn đầu tư công, phát triển nhà ở xã hội, tình hình triển khai xây dựng Dự án Luật Đô thị đặc biệt…
Sau gần 4 thập kỷ mở cửa và đổi mới, khu vực kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài đã trở thành một trụ cột quan trọng, đóng góp mạnh mẽ vào sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập quốc tế của Việt Nam. Tuy nhiên, trước bối cảnh toàn cầu đang thay đổi sâu sắc, Bộ Chính trị đã ban hành Nghị quyết mới nhằm nâng tầm chất lượng dòng vốn đầu tư nước ngoài…
Khi đi vào hoạt động ổn định, nhà máy dự kiến mang lại doanh thu khoảng 530 triệu USD mỗi năm, đồng thời tạo ra việc làm cho khoảng 2.000 lao động địa phương...
Bức tranh kinh tế của Việt Nam trong tháng 5 và 5 tháng đầu năm 2026 ghi nhận nhiều chỉ số tăng trưởng tích cực. Điển hình như chỉ số sản xuất công nghiệp (IIP) tháng 5 tăng 8,8% so với cùng kỳ; tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tiêu dùng tăng 11,8%....
Chuyển đổi xanh đang trở thành yêu cầu tất yếu nhưng cũng là thách thức lớn đối với doanh nghiệp vừa và nhỏ Việt Nam khi tham gia chuỗi cung ứng bán lẻ hiện đại. Để phát triển bền vững, các doanh nghiệp vừa và nhỏ cần được tích hợp vào toàn bộ chuỗi giá trị.