Xe điện Trung Quốc “Made in USA”: Khi pháo đài bảo hộ công nghiệp Mỹ bắt đầu rạn nứt

Pháo đài” thuế quan và rào cản an ninh mà Mỹ dựng lên để ngăn xe điện Trung Quốc đang xuất hiện những vết rạn đầu tiên. Các tín hiệu chính sách mới và chiến lược “sản xuất tại Mỹ” của doanh nghiệp Trung Quốc đang làm thay đổi cục diện cạnh tranh toàn cầu. Điều này đặt ra bài toán chiến lược về tương lai ngành ô tô và an ninh công nghệ của Mỹ cùng các đồng minh...

Xe điện Xiaomi SU7 trưng bày tại Triển lãm Ô tô Quốc tế Bắc Kinh Auto China. Ảnh: REUTERS/Tingshu Wang
Xe điện Xiaomi SU7 trưng bày tại Triển lãm Ô tô Quốc tế Bắc Kinh Auto China. Ảnh: REUTERS/Tingshu Wang

Trong hơn một thập kỷ qua, xe điện Trung Quốc đã trỗi dậy như một lực lượng thống trị trên thị trường toàn cầu, với lợi thế vượt trội về quy mô sản xuất, chuỗi cung ứng pin và chiến lược giá cạnh tranh. Mỹ, trong khi đó, vừa coi Trung Quốc là đối thủ công nghiệp, vừa xem đây là thách thức địa chính trị và an ninh quốc gia.

Vì vậy, Washington đã dựng lên một hệ thống rào cản phức tạp gồm thuế quan, hạn chế đầu tư và quy định về xe kết nối nhằm ngăn chặn xe điện Trung Quốc tiếp cận thị trường Mỹ.

PHÁO ĐÀI THUẾ QUAN VÀ AN NINH CÔNG NGHỆ

Mỹ từ lâu đã coi ngành công nghiệp ô tô là trụ cột kinh tế và biểu tượng sức mạnh công nghiệp quốc gia. Khi xe điện Trung Quốc nổi lên với tốc độ đáng kinh ngạc, Washington phản ứng bằng một tổ hợp chính sách bảo hộ công nghiệp hiếm thấy kể từ Chiến tranh Lạnh.

Thuế quan 100% đối với xe điện nhập khẩu từ Trung Quốc được chính quyền Mỹ áp dụng như một biện pháp “phòng tuyến đầu tiên”. Mục tiêu không chỉ là bảo vệ ngành công nghiệp nội địa mà còn ngăn chặn việc Trung Quốc chiếm lĩnh công nghệ tương lai của ngành ô tô.

Trong bối cảnh xe điện đang trở thành nền tảng của hệ sinh thái giao thông thông minh, dữ liệu và trí tuệ nhân tạo, Washington lo ngại rằng sự phụ thuộc vào xe điện Trung Quốc có thể tạo ra rủi ro chiến lược tương tự như phụ thuộc vào hạ tầng viễn thông hay bán dẫn.

Ngoài thuế quan, Mỹ còn ban hành quy định về “xe kết nối” - một lĩnh vực được xem là cực kỳ nhạy cảm về an ninh quốc gia. Theo các quy định này, xe sử dụng phần mềm hoặc phần cứng kết nối do các thực thể thuộc sở hữu Trung Quốc cung cấp sẽ bị hạn chế hoặc cấm bán tại Mỹ theo lộ trình cụ thể đến năm 2029.

Điều này phản ánh một thực tế mới: ô tô không còn là sản phẩm cơ khí thuần túy mà đã trở thành một “thiết bị thông minh di động” có khả năng thu thập và truyền dữ liệu.

Tuy nhiên, rào cản này cũng phản ánh một nghịch lý: trong khi Mỹ cố gắng bảo vệ ngành công nghiệp ô tô nội địa, chính các hãng xe Mỹ lại phụ thuộc sâu sắc vào chuỗi cung ứng Trung Quốc, đặc biệt là pin, vật liệu hiếm và phần mềm. Điều này khiến chiến lược tách rời hoàn toàn trở nên khó khả thi về mặt kinh tế.

Các xe điện mới sản xuất tại Trung Quốc của BYD được nhìn thấy tại cảng Zeebrugge, Bỉ. Ảnh: REUTERS/Yves Herman/File Photo
Các xe điện mới sản xuất tại Trung Quốc của BYD được nhìn thấy tại cảng Zeebrugge, Bỉ. Ảnh: REUTERS/Yves Herman/File Photo

CHIẾN LƯỢC “SẢN XUẤT TẠI MỸ” CỦA DOANH NGHIỆP TRUNG QUỐC

Trước các rào cản thương mại, các doanh nghiệp Trung Quốc đang chuyển từ chiến lược xuất khẩu sang chiến lược “đầu tư trực tiếp ra nước ngoài”, đặc biệt là xây dựng nhà máy tại thị trường mục tiêu. Đây là mô hình mà các hãng Nhật Bản từng áp dụng thành công trong thập niên 1980 để vượt qua hàng rào thuế quan của Mỹ.

Geely - một trong những tập đoàn ô tô lớn nhất Trung Quốc và là chủ sở hữu của Volvo và Polestar - đang được coi là ứng viên tiên phong. Việc hãng này vượt BYD về tổng doanh số ô tô trong một số thời điểm cho thấy sức cạnh tranh mạnh mẽ và năng lực toàn cầu hóa cao. Khả năng Geely tận dụng các cơ sở sản xuất hiện có của Volvo tại Mỹ để sản xuất xe điện mang thương hiệu phương Tây là một kịch bản hoàn toàn khả thi.

Tuy nhiên, rào cản lớn nhất không nằm ở sản xuất mà ở vấn đề công nghệ và sở hữu trí tuệ. Các quy định về xe kết nối đặt ra yêu cầu khắt khe về nguồn gốc phần mềm và phần cứng, buộc các hãng xe Trung Quốc phải tách rời khỏi hệ sinh thái công nghệ nội địa nếu muốn tiếp cận thị trường Mỹ. Điều này đặt ra một bài toán chiến lược: liệu các hãng Trung Quốc có sẵn sàng hy sinh lợi thế công nghệ cốt lõi để đổi lấy quyền tiếp cận thị trường lớn nhất thế giới hay không.

Một diễn biến đáng chú ý khác là khả năng hợp tác giữa các hãng xe Mỹ và công ty công nghệ Trung Quốc. Ford được cho là đã thảo luận với Xiaomi về việc thành lập liên doanh tại Mỹ. Nếu kịch bản này xảy ra, đây sẽ là bước ngoặt lớn, cho thấy sự phụ thuộc lẫn nhau giữa hai hệ sinh thái công nghệ và công nghiệp lớn nhất thế giới.

Ford đã hợp tác với CATL để sản xuất pin lithium iron phosphate (LFP) tại Mỹ - một minh chứng cho thấy công nghệ Trung Quốc đã trở thành chuẩn mực toàn cầu trong lĩnh vực pin.

Điều này đặt Mỹ vào thế tiến thoái lưỡng nan: hoặc chấp nhận công nghệ Trung Quốc để duy trì khả năng cạnh tranh chi phí, hoặc phát triển chuỗi cung ứng nội địa với chi phí cao hơn và tốc độ chậm hơn.

Ở cấp độ vĩ mô, chiến lược “sản xuất tại Mỹ” của các hãng Trung Quốc phản ánh xu hướng mới của toàn cầu hóa: thay vì xuất khẩu sản phẩm, doanh nghiệp xuất khẩu vốn, công nghệ và mô hình sản xuất. Điều này có thể làm suy yếu hiệu quả của các hàng rào thuế quan truyền thống.

HÀM Ý CHIẾN LƯỢC CHO MỸ VÀ CỤC DIỆN CÔNG NGHIỆP TOÀN CẦU

Từ góc độ kinh tế, đầu tư Trung Quốc có thể tạo việc làm, giảm chi phí xe điện và thúc đẩy quá trình chuyển đổi năng lượng sạch. Trong bối cảnh xe điện mới chiếm dưới 10% doanh số xe mới tại Mỹ, việc giảm giá thành là yếu tố then chốt để thúc đẩy nhu cầu. Các hãng xe Trung Quốc, với lợi thế quy mô và chi phí, có thể đóng vai trò xúc tác cho quá trình này.

“Câu hỏi lớn đặt ra là: liệu việc cho phép các hãng xe Trung Quốc sản xuất tại Mỹ có phục vụ lợi ích chiến lược của Washington hay không?

Tuy nhiên, từ góc độ địa chính trị, đây là một quyết định mang tính chiến lược dài hạn. Cho phép các hãng Trung Quốc xây dựng năng lực sản xuất tại Mỹ đồng nghĩa với việc Trung Quốc có thể tiếp cận sâu hơn vào hệ sinh thái công nghiệp và công nghệ của Mỹ.

Điều này có thể tạo ra những rủi ro về an ninh công nghệ, kiểm soát dữ liệu và ảnh hưởng chính trị. Hơn nữa, sự hiện diện của các hãng Trung Quốc có thể gây áp lực lớn lên các nhà sản xuất Mỹ, châu Âu, Nhật Bản và Hàn Quốc vốn đang gặp khó khăn trong cạnh tranh về giá và công nghệ pin. Mỹ có thể đứng trước nguy cơ “Hollowing Out” - rỗng hóa công nghiệp, nếu các doanh nghiệp nội địa không thể cạnh tranh và bị đẩy ra khỏi chuỗi giá trị.

Ở chiều ngược lại, việc tiếp tục đóng cửa hoàn toàn có thể khiến Mỹ tụt hậu trong cuộc đua xe điện toàn cầu, khi Trung Quốc và châu Âu đang tăng tốc chuyển đổi năng lượng. Trong bối cảnh biến đổi khí hậu và cam kết giảm phát thải, xe điện không chỉ là một ngành công nghiệp mà còn là công cụ chính sách khí hậu.

Đối với các đồng minh của Mỹ, đặc biệt là châu Âu và Nhật Bản, kịch bản xe điện Trung Quốc “Made in USA” cũng có tác động sâu rộng. Nếu Mỹ mở cửa cho đầu tư Trung Quốc, các hãng xe châu Âu và Nhật Bản có thể phải đối mặt với cạnh tranh khốc liệt ngay tại thị trường lớn nhất của họ. Ngược lại, nếu Mỹ đóng cửa hoàn toàn, các đồng minh có thể phải lựa chọn giữa việc theo Mỹ hay hợp tác sâu hơn với Trung Quốc để duy trì khả năng cạnh tranh.

“Pháo đài” bảo hộ công nghiệp mà Mỹ dựng lên để ngăn xe điện Trung Quốc đang đứng trước những thử thách mới. Chiến lược “sản xuất tại Mỹ” của các hãng Trung Quốc, cùng với sự phụ thuộc lẫn nhau trong chuỗi cung ứng công nghệ, đang làm mờ ranh giới giữa cạnh tranh và hợp tác.

Câu chuyện xe điện Trung Quốc “Made in USA” vì vậy không chỉ là vấn đề thương mại, mà là phép thử đối với trật tự công nghiệp và địa chính trị toàn cầu trong kỷ nguyên công nghệ xanh.

Cháy rừng đang xóa nhòa thành quả chống ô nhiễm ozone của Mỹ

Các vụ cháy rừng ngày càng nghiêm trọng tại Mỹ và Canada không chỉ gây thiệt hại trực tiếp về người và tài sản mà còn đang làm đảo ngược nhiều thập kỷ tiến bộ trong cuộc chiến chống ô nhiễm không khí. Theo một nghiên cứu mới, khói từ cháy rừng đã khiến xu hướng giảm nồng độ ozone tầng mặt đất tại Mỹ chấm dứt từ khoảng năm 2015, đồng thời làm gia tăng số ca tử vong sớm liên quan đến ô nhiễm ozone...

Nhu cầu trao đổi tín chỉ carbon quốc tế đang tăng mạnh

Các cơ chế quốc tế như cơ chế toàn cầu về bù đắp và giảm thiểu carbon trong lĩnh vực hàng không quốc tế (CORSIA) của ICAO, Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) của Liên minh Châu Âu cùng các yêu cầu về phát thải trong chuỗi cung ứng đang tạo ra áp lực ngày càng lớn đối với các quốc gia xuất khẩu, trong đó có Việt Nam...

EU mạnh tay với biến tần Trung Quốc: Lưới điện an toàn hơn, hóa đơn điện cao hơn?

Brussels đang tiến hành cấm sử dụng nguồn tài trợ của Liên minh châu Âu (EU) cho các dự án năng lượng sạch có sử dụng biến tần (inverter) cho điện mặt trời và hệ thống lưu trữ pin đến từ các “quốc gia có rủi ro cao”, mà chủ yếu là Trung Quốc. Theo đó, các nhà phát triển dự án sẽ phải chuyển sang sử dụng các giải pháp thay thế từ châu Âu, nhưng điều này có thể khiến hóa đơn năng lượng và chi phí sản xuất tại châu Âu tăng lên.

Bức tranh kinh tế của Việt Nam trong tháng 5 và 5 tháng đầu năm 2026 ghi nhận nhiều chỉ số tăng trưởng tích cực. Điển hình như chỉ số sản xuất công nghiệp (IIP) tháng 5 tăng 8,8% so với cùng kỳ; tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tiêu dùng tăng 11,8%....

Đảng Cộng sản Việt Nam - Đại hội XIV

Đảng Cộng sản Việt Nam - Đại hội XIV

Với phương châm Đoàn kết - Dân chủ - Kỷ cương - Đột phá - Phát triển, Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng xác định tư duy, tầm nhìn, những quyết sách chiến lược để chúng ta vững bước tiến...

VnEconomy Interactive

VnEconomy Interactive

Interactive là một sản phẩm báo chí mới của VnEconomy vừa được ra mắt bạn đọc từ đầu tháng 3/2023 đã gây ấn tượng mạnh với độc giả bởi sự mới lạ, độc đáo. Đây cũng là sản phẩm độc quyền chỉ có trên...

VnEconomy
VnEconomy