Giá gạo xuất khẩu bình quân 11 tháng năm 2025 chỉ còn 512,1 USD/tấn, giảm 18,3% so với cùng kỳ năm trước Đây là mức giảm mạnh, thể hiện áp lực chung từ thị trường thế giới trong bối cảnh nhu cầu yếu và cạnh tranh gia tăng giữa các nước xuất khẩu.
Theo báo cáo của Bộ Nông nghiệp và Môi trường, trong tháng 11/2025, Việt Nam xuất khẩu 320 nghìn tấn gạo, thu về 169,8 triệu USD. Tính chung 11 tháng, xuất khẩu gạo đạt 7,5 triệu tấn và 3,83 tỷ USD, giảm 11,5% về lượng và giảm tới 27,7% về giá trị so với cùng kỳ năm 2024.
Những con số này phản ánh bức tranh chung của thị trường lúa gạo thế giới vốn đang trầm lắng sau các động thái siết nhập khẩu của Philippines - quốc gia lâu nay là thị trường tiêu thụ gạo lớn nhất của Việt Nam.
Trong 11 tháng năm 2025, Philippines vẫn là thị trường lớn nhất của gạo Việt Nam, chiếm 39,8% thị phần. Gana và Bờ Biển Ngà lần lượt đứng thứ hai và thứ ba, với thị phần 12,8% và 11,5%. Tuy nhiên, giá trị xuất khẩu sang Philippines đã giảm tới 34,9%, trái ngược với mức tăng 29,8% ở thị trường Gana và tăng mạnh 79,8% tại Bờ Biển Ngà.
Đáng chú ý, trong nhóm 15 thị trường lớn, xuất khẩu gạo Việt Nam sang Bangladesh có mức tăng giá trị cao nhất, lên tới 155,1 lần; trong khi Malaysia giảm mạnh nhất, giảm 51,3% so với cùng kỳ năm trước.
Giá gạo xuất khẩu bình quân 11 tháng năm 2025 chỉ còn 512,1 USD/tấn, giảm 18,3% so với cùng kỳ năm trước Đây là mức giảm mạnh, thể hiện áp lực chung từ thị trường thế giới trong bối cảnh nhu cầu yếu và cạnh tranh gia tăng giữa các nước xuất khẩu.
Theo Hiệp hội Lương thực Việt Nam (VFA), giá gạo xuất khẩu những ngày đầu tháng 12/2025 giữ ổn định bằng với tháng trước: gạo 5% tấm ở mức 420–440 USD/tấn, gạo Jasmine 447–451 USD/tấn. VFA dự báo xuất khẩu gạo năm 2025 sẽ giảm khoảng 11,5% so với năm 2024, xuống còn 8 triệu tấn, chủ yếu do thị trường Philippines sụt giảm mạnh.
Trong khi xuất khẩu gạo Việt Nam giảm, thị trường gạo thế giới tiếp tục phân hóa mạnh. Tại Bangladesh, giá gạo trong nước vẫn đứng ở mức rất cao, từ 80 - 85 taka/kg, dù nước này có nguồn dự trữ dồi dào và vụ mùa bội thu.
Bangladesh đã nhập khẩu hơn 1,437 triệu tấn gạo trong niên vụ 2024–2025, cùng 500.000 tấn bổ sung từ tháng 7 đến tháng 11, nhưng giá vẫn chưa có dấu hiệu giảm. Điều này cho thấy tác động đa chiều từ tâm lý thị trường, chi phí logistics và yếu tố thời tiết cực đoan tại Nam Á.
Tác động lớn nhất đối với xuất khẩu gạo Việt Nam đến từ Philippines - thị trường chiếm gần 40% lượng gạo xuất khẩu của nước ta. Quốc gia này đã gia hạn lệnh tạm ngừng nhập khẩu đến hết ngày 31/12/2025, sau khi áp dụng lệnh cấm kéo dài 60 ngày từ 1/9/2025 nhằm hỗ trợ nông dân trong mùa thu hoạch. Điều này dẫn đến xuất khẩu gạo Việt Nam sang Philippines giảm mạnh trong năm nay.
Theo số liệu của Cục Hải quan Việt Nam, khối lượng gạo xuất khẩu sang Philippines đã giảm 18,5% trong năm 2025, chỉ còn 2,96 triệu tấn trong 10 tháng.
Trong khi đó, số liệu của Bộ Nông nghiệp và Môi trường, cho thấy giá trị xuất khẩu gạo sang Philippines trong 11 tháng đã giảm tới 34,9% so với cùng kỳ năm trước.
Theo Cơ quan Thống kê Philippines (PSA), giá lúa tại ruộng (palay) đã giảm 27,8% so với cùng kỳ năm trước, chỉ còn 17,11 peso/kg, thậm chí có nơi xuống 8 peso/kg. Bộ trưởng Nông nghiệp Francisco Tiu Laurel Jr. cho biết nguyên nhân chính là lượng gạo nhập khẩu quá lớn đầu năm, khoảng 3,5 triệu tấn đến cuối tháng 9, vượt mục tiêu cả năm tới 800.000 tấn. Sau khi tự do hóa nhập khẩu từ năm 2019, Philippines không thể áp đặt hạn ngạch, khiến gạo giá rẻ tràn vào và kéo giá lúa nội địa xuống thấp. Vì vậy, chính phủ buộc phải áp dụng lệnh cấm để cứu giá lúa.
Tuy nhiên thời điểm này, tình trạng cấm nhập khẩu kéo dài khiến dự trữ quốc gia giảm mạnh. Philippines dự kiến nguồn gạo nhập khẩu sẽ cạn vào cuối tháng 11, và tháng 12 phải dựa hoàn toàn vào nguồn trong nước. Đây là điều mà chính các quan chức đánh giá là “rất rủi ro”.
Do đó, chính phủ Philippines sẽ phải mở lại nhập khẩu trong tháng 1/2026, với lượng dự kiến khoảng 300.000 tấn, trước khi tiếp tục tạm dừng từ tháng 2 đến tháng 4/2026 để bảo vệ giá lúa nội địa. Bắt đầu từ 1/1/2026, Philippines sẽ áp dụng cơ chế thuế nhập khẩu gạo linh hoạt, trong đó thuế sẽ thay đổi 5 điểm phần trăm cho mỗi 5% biến động của giá gạo quốc tế, với biên độ từ 15% đến 35%.
Theo ông Laurel, Bộ trưởng Bộ Nông nghiệp Philippines, mức thuế đối với gạo nhập khẩu vào tháng 1/2026 sẽ chắc chắn không còn là mức 15% hiện tại. Trong khi đó, các nhóm nông dân yêu cầu khôi phục mức thuế tối đa 35% để bảo vệ giá lúa trong nước.
Giới kinh tế nhận định lệnh cấm nhập khẩu kéo dài khiến hiệu quả điều chỉnh thuế bị giảm sút. Ông Arsenio Balisacan, Bộ trưởng Kinh tế của Philippines, cho rằng tác động của thuế quan sẽ “không còn nhiều ý nghĩa” khi nguồn cung nhập khẩu bị hạn chế quá mức.
Nhiều chuyên gia Philippines cũng cảnh báo rủi ro an ninh lương thực, khi nước này “chỉ có một tháng để mua gạo”. Thời tiết cực đoan và bão lớn có thể ảnh hưởng mạnh đến sản xuất nội địa của Philippines.
Trong khi đó, việc cấm nhập khẩu gạo trong thời gian quá dài, cùng với việc tăng thuế nhập khẩu, sẽ gây nguy cơ căng thẳng thương mại với Việt Nam. Một số chuyên gia cho rằng nếu Philippines tiếp tục siết nhập khẩu, các nước xuất khẩu như Việt Nam sẽ chuyển hướng sang thị trường khác, khiến Philippines gặp khó khi cần nhập khẩu nhanh sau thiên tai.
Tại Việt Nam, Hiệp hội Lương thực Việt Nam (VFA) nhận định việc Philippines mở cửa trở lại trong tháng 1/2026 có thể tạo ra cơ hội ngắn hạn cho gạo Việt Nam. Tuy nhiên, mức thuế mới, cùng với thời gian nhập khẩu chỉ kéo dài một tháng, sẽ ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp Việt.
Trong bối cảnh giá gạo thế giới biến động, Thái Lan và Ấn Độ tiếp tục cạnh tranh gay gắt, trong khi hàng tồn kho từ cuối năm 2025 và vụ Đông Xuân bắt đầu thu hoạch, có thể tạo sức ép lên giá gạo Việt Nam trong quý 1/2026.
Bất chấp bức tranh ảm đạm của thị trường dệt may toàn cầu với những con số sụt giảm kỷ lục từ các cường quốc nhập khẩu, 6 tháng đầu năm 2026 doanh thu hợp nhất toàn Tập đoàn dệt may Việt Nam tăng 6,5% so cùng kỳ, hoàn thành 46% kế hoạch năm; lợi nhuận hợp nhất tăng 14,4% so cùng kỳ, hoàn thành 55% kế hoạch năm...
Khi lợi thế nhân công giá rẻ dần mất đi, Việt Nam cần chuyển dịch sang kinh tế tuần hoàn và sản xuất thông minh. Các chuyên gia Đức khẳng định: Thay đổi tư duy lãnh đạo và nâng chất nguồn nhân lực là "chìa khóa" để Việt Nam bứt phá trong chuỗi giá trị toàn cầu...
Trong giai đoạn 2023 - 2025, xuất khẩu rau quả Việt Nam đạt tốc độ tăng trưởng trung bình 23–24% mỗi năm.Tuy nhiên, để duy trì đà tăng trưởng trong dài hạn, ngành rau quả cần quyết liệt tháo gỡ hai "điểm nghẽn" là sản xuất nhỏ lẻ thiếu chuẩn hóa và tỷ lệ chế biến sâu còn thấp so với tiềm năng...
Từ khâu chăn nuôi, giết mổ, vận chuyển đến tiêu thụ, thịt gia cầm lưu thông trên toàn địa bàn TP.Hồ Chí Minh sẽ từng bước được nhận diện và truy xuất nguồn gốc bằng công nghệ số. Mục tiêu nhằm xây dựng hệ thống dữ liệu truy xuất minh bạch, kết nối với cơ sở dữ liệu quốc gia, góp phần nâng cao hiệu quả quản lý an toàn thực phẩm và kiểm soát chất lượng sản phẩm...
Trong bối cảnh nguồn cung ứng và hạ tầng truyền tải phải vận hành chạm ngưỡng giới hạn, tiết kiệm điện không còn là khẩu hiệu mang tính phong trào hay giải pháp ứng phó tạm thời, mà đã trở thành một yêu cầu cấp bách, một "nguồn năng lượng" đặc biệt cần được khai thác một cách thường xuyên và đồng bộ để bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia...
Bức tranh kinh tế của Việt Nam trong tháng 5 và 5 tháng đầu năm 2026 ghi nhận nhiều chỉ số tăng trưởng tích cực. Điển hình như chỉ số sản xuất công nghiệp (IIP) tháng 5 tăng 8,8% so với cùng kỳ; tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tiêu dùng tăng 11,8%....
Chuyển đổi xanh đang trở thành yêu cầu tất yếu nhưng cũng là thách thức lớn đối với doanh nghiệp vừa và nhỏ Việt Nam khi tham gia chuỗi cung ứng bán lẻ hiện đại. Để phát triển bền vững, các doanh nghiệp vừa và nhỏ cần được tích hợp vào toàn bộ chuỗi giá trị.