Xung đột tại Trung Đông, đặc biệt là giữa Mỹ, Israel và Iran, đang tạo ra những tác động sâu rộng đến nền kinh tế toàn cầu, trong đó có Việt Nam. Với một nền kinh tế có độ mở lớn, Việt Nam đang phải đối mặt với nhiều thách thức từ sự gián đoạn chuỗi cung ứng quốc tế. Biến động địa chính trị không chỉ đe dọa an ninh năng lượng mà còn làm tăng chi phí logistics, ảnh hưởng trực tiếp đến biên lợi nhuận của các doanh nghiệp xuất nhập khẩu trong nước.
Một trong những hệ lụy rõ rệt nhất là sự gián đoạn các tuyến vận tải qua Biển Đỏ và kênh đào Suez, những cửa ngõ quan trọng nối liền giao thương giữa châu Á với châu Âu và bờ Đông nước Mỹ. Khi căng thẳng leo thang, các hãng tàu lớn buộc phải thay đổi lộ trình, đi vòng qua mũi Hảo Vọng để đảm bảo an toàn. Điều này kéo dài thời gian vận chuyển từ 10 đến 15 ngày, làm tăng các loại phụ phí và giá cước container. Sự chậm trễ trong giao hàng không chỉ làm đảo lộn kế hoạch sản xuất mà còn gây ra tình trạng khan hiếm container rỗng tại các cảng của Việt Nam, đẩy giá cước vận tải lên cao.
Đối với các mặt hàng có biên lợi nhuận thấp hoặc hàng nông sản có thời hạn bảo quản ngắn, chi phí logistics tăng cao là một bài toán sống còn. Điều này làm giảm sức cạnh tranh của hàng hóa Việt Nam trên thị trường quốc tế, đặc biệt là tại các thị trường trọng điểm như EU và Mỹ, nơi người tiêu dùng đang phải thắt chặt chi tiêu do lạm phát.
Cục Xuất nhập khẩu (Bộ Công Thương) đã đưa ra một số khuyến nghị nhằm giảm thiểu tác động của xung đột này. Dự báo giá cả các mặt hàng tiêu dùng, giá nhiên liệu, giá dầu thế giới sẽ có biến động theo chiều hướng gia tăng, gây ra tác động tiêu cực gián tiếp và đa chiều đến hoạt động sản xuất, xuất nhập khẩu của Việt Nam. Đối với dịch vụ logistics, giá nhiên liệu tăng sẽ đẩy giá cước vận tải biển, vận tải hàng hóa đường không tiếp tục gia tăng, đồng thời ảnh hưởng tới tuyến vận tải hàng hóa cho các nước tại vùng Vịnh.
Trước những thách thức này, Cục Xuất nhập khẩu đề nghị các doanh nghiệp Việt Nam cần tập trung triển khai năm nhóm giải pháp chiến lược. Đầu tiên, đa dạng nguồn cung ứng hàng hóa và tìm kiếm các thị trường khác có nguồn cầu tương tự để giảm thiểu ảnh hưởng khi hoạt động xuất khẩu gặp khó khăn. Thứ hai, khi đàm phán, ký kết các hợp đồng mua bán, cần chú trọng tới hợp đồng về logistics, vận chuyển, giao hàng và bảo hiểm nhằm bảo vệ doanh nghiệp trước rủi ro. Thứ ba, thường xuyên phân tích, phối hợp trao đổi thông tin với các bộ, ngành liên quan về tình hình biến động địa chính trị. Thứ tư, chủ động xây dựng kế hoạch phòng ngừa, thích ứng để giảm thiểu nguy cơ, rủi ro, tổn thất từ các sự cố trong thương mại. Cuối cùng, thường xuyên trao đổi với các cơ quan quản lý nhà nước để tìm kiếm những đơn hàng mới, thị trường mới có tiềm năng.
Các doanh nghiệp lớn đã bắt đầu thay đổi điều kiện thương mại từ giá CIF sang giá FOB để chuyển quyền chủ động và rủi ro vận tải cho phía đối tác nước ngoài. Trong khi đó, doanh nghiệp nhỏ và vừa tập trung vào các thị trường gần như ASEAN, Trung Quốc, Nhật Bản để giảm lệ thuộc vào tuyến Biển Đỏ và tận dụng tốt các FTA. Một số doanh nghiệp cũng tăng cường dự trữ nguyên liệu dù chi phí tài chính gia tăng.
Về dài hạn, các chuyên gia khuyến nghị Việt Nam cần đầu tư mạnh vào hạ tầng logistics, phát triển đội tàu biển quốc tế và chuyển dịch sang sản xuất hàng hóa có giá trị gia tăng cao. Những biến động địa chính trị hiện nay tuy là thách thức nhưng cũng là cơ hội để doanh nghiệp rà soát chuỗi cung ứng và nâng cao năng lực quản trị rủi ro. Với sự đồng hành của Chính phủ, sự linh hoạt của doanh nghiệp sẽ là chìa khóa để vượt qua “cơn gió ngược”, duy trì đà tăng trưởng xuất nhập khẩu trong những năm tới...
Nội dung đầy đủ bài viết được đăng tải trên Tạp chí Kinh tế Việt Nam số 10-2026 phát hành ngày 09/03/2026. Kính mời Quý độc giả tìm đọc tại đây:
Link: https://premium.vneconomy.vn/dat-mua/an-pham/tap-chi-kinh-te-viet-nam-so-10-2026.html
Bất chấp bức tranh ảm đạm của thị trường dệt may toàn cầu với những con số sụt giảm kỷ lục từ các cường quốc nhập khẩu, 6 tháng đầu năm 2026 doanh thu hợp nhất toàn Tập đoàn dệt may Việt Nam tăng 6,5% so cùng kỳ, hoàn thành 46% kế hoạch năm; lợi nhuận hợp nhất tăng 14,4% so cùng kỳ, hoàn thành 55% kế hoạch năm...
Khi lợi thế nhân công giá rẻ dần mất đi, Việt Nam cần chuyển dịch sang kinh tế tuần hoàn và sản xuất thông minh. Các chuyên gia Đức khẳng định: Thay đổi tư duy lãnh đạo và nâng chất nguồn nhân lực là "chìa khóa" để Việt Nam bứt phá trong chuỗi giá trị toàn cầu...
Trong giai đoạn 2023 - 2025, xuất khẩu rau quả Việt Nam đạt tốc độ tăng trưởng trung bình 23–24% mỗi năm.Tuy nhiên, để duy trì đà tăng trưởng trong dài hạn, ngành rau quả cần quyết liệt tháo gỡ hai "điểm nghẽn" là sản xuất nhỏ lẻ thiếu chuẩn hóa và tỷ lệ chế biến sâu còn thấp so với tiềm năng...
Từ khâu chăn nuôi, giết mổ, vận chuyển đến tiêu thụ, thịt gia cầm lưu thông trên toàn địa bàn TP.Hồ Chí Minh sẽ từng bước được nhận diện và truy xuất nguồn gốc bằng công nghệ số. Mục tiêu nhằm xây dựng hệ thống dữ liệu truy xuất minh bạch, kết nối với cơ sở dữ liệu quốc gia, góp phần nâng cao hiệu quả quản lý an toàn thực phẩm và kiểm soát chất lượng sản phẩm...
Trong bối cảnh nguồn cung ứng và hạ tầng truyền tải phải vận hành chạm ngưỡng giới hạn, tiết kiệm điện không còn là khẩu hiệu mang tính phong trào hay giải pháp ứng phó tạm thời, mà đã trở thành một yêu cầu cấp bách, một "nguồn năng lượng" đặc biệt cần được khai thác một cách thường xuyên và đồng bộ để bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia...
Bức tranh kinh tế của Việt Nam trong tháng 5 và 5 tháng đầu năm 2026 ghi nhận nhiều chỉ số tăng trưởng tích cực. Điển hình như chỉ số sản xuất công nghiệp (IIP) tháng 5 tăng 8,8% so với cùng kỳ; tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tiêu dùng tăng 11,8%....
Chuyển đổi xanh đang trở thành yêu cầu tất yếu nhưng cũng là thách thức lớn đối với doanh nghiệp vừa và nhỏ Việt Nam khi tham gia chuỗi cung ứng bán lẻ hiện đại. Để phát triển bền vững, các doanh nghiệp vừa và nhỏ cần được tích hợp vào toàn bộ chuỗi giá trị.