Theo lộ trình được Chính phủ xác lập tại Nghị định 119/2025/NĐ-CP, từ năm 2025 đến hết năm 2028, Việt Nam sẽ tổ chức vận hành thí điểm thị trường carbon trong nước, bao gồm xây dựng sàn giao dịch, hệ thống đăng ký quốc gia và cơ chế trao đổi, bù trừ tín chỉ carbon; từ năm 2029 sẽ vận hành chính thức.
Đây là bước chuyển quan trọng từ cơ chế quản lý phát thải sang cơ chế thị trường, trong đó tín chỉ carbon trở thành một loại “tài sản” có thể giao dịch, tạo ra nguồn thu mới cho các chủ thể tham gia. Trong bối cảnh đó, nông nghiệp - lĩnh vực vốn ít được coi là “nguồn tạo giá trị tài chính trực tiếp” từ môi trường - đang đứng trước cơ hội tái định vị.
Không giống các ngành công nghiệp phát thải lớn như thép, xi-măng hay nhiệt điện vốn là nhóm đối tượng chính được phân bổ hạn ngạch trong giai đoạn đầu, nông nghiệp lại có lợi thế ở chiều ngược lại. Đó là khả năng tạo ra tín chỉ carbon thông qua giảm phát thải và hấp thụ khí nhà kính.
Đồng bằng sông Cửu Long với vai trò là vùng sản xuất hơn một nửa sản lượng lúa cả nước, đang được định hướng chuyển sang mô hình canh tác phát thải thấp. Đề án phát triển 1 triệu ha lúa chất lượng cao, phát thải thấp không chỉ nhằm nâng cao giá trị nông sản, mà còn đặt mục tiêu tạo ra tín chỉ carbon từ hoạt động canh tác bền vững.
Cơ chế này vận hành theo nguyên tắc: Khi nông dân hoặc doanh nghiệp áp dụng các phương thức canh tác giảm phát thải (giảm sử dụng phân bón hóa học, tối ưu nước tưới, quản lý rơm rạ…), lượng phát thải giảm sẽ được đo đạc, xác nhận và có thể thành tín chỉ carbon. Các tín chỉ này sau đó có thể được bán cho các doanh nghiệp phát thải cao để bù trừ, hoặc giao dịch trên thị trường.
Theo quy định pháp luật hiện hành, mỗi tín chỉ carbon tương đương với một tấn khí carbonic (CO₂) hoặc khí nhà kính quy đổi được cắt giảm hay hấp thụ và có thể trở thành hàng hóa giao dịch trong hệ thống “giới hạn - trao đổi” (cap-and-trade).
Điều này mở ra một cách tiếp cận hoàn toàn mới khi nông dân không chỉ bán lúa, mà còn có thể “bán giảm phát thải”. Với quy mô sản xuất lớn, nếu được tổ chức bài bản, đồng bằng sông Cửu Long có thể trở thành một trong những khu vực cung cấp tín chỉ carbon đáng kể của cả nước.
Thực tế, một số chương trình thí điểm đã bắt đầu hình thành. Theo các nghiên cứu và chương trình hợp tác quốc tế, việc chi trả tín chỉ carbon trong lĩnh vực nông nghiệp có thể được triển khai ngay từ vụ hè thu 2025 hoặc đông xuân 2025 - 2026, với nguồn tài chính hỗ trợ hàng chục triệu USD từ các quỹ quốc tế.
Một động lực đáng chú ý là chương trình canh tác lúa phát thải thấp trị giá 120 triệu USD tại đồng bằng sông Cửu Long do Ngân hàng Thế giới (WB) tài trợ.
Dù tiềm năng lớn, việc tham gia thị trường carbon không phải là câu chuyện đơn giản, đặc biệt với khu vực nông nghiệp phân tán như đồng bằng sông Cửu Long.
Thách thức đầu tiên nằm ở hệ thống đo đạc, báo cáo và thẩm định (MRV). Để một lượng giảm phát thải được công nhận thành tín chỉ carbon, cần có quy trình xác minh chặt chẽ, đòi hỏi công nghệ, dữ liệu và chi phí không nhỏ. Đây là rào cản lớn đối với nông dân nếu không có sự tham gia của doanh nghiệp hoặc tổ chức trung gian.
Bên cạnh đó, thị trường carbon trong giai đoạn 2025 - 2028 vẫn chỉ là thí điểm, với quy mô còn hạn chế. Cục Biến đổi khí hậu, Bộ Nông nghiệp và Môi trường cho biết theo lộ trình, giai đoạn đầu đến hết năm 2026, Việt Nam sẽ tập trung triển khai phân bổ hạn ngạch cho các cơ sở có lượng phát thải khí nhà kính lớn trong 3 ngành lĩnh vực chính gồm nhiệt điện, sản xuất sắt thép, xi măng với khoảng 150 cơ sở. Việc mở rộng sang các lĩnh vực khác, bao gồm nông nghiệp, sẽ được xem xét theo từng bước.
Điều này có nghĩa đồng bằng sông Cửu Long có cơ hội tham gia thị trường carbon, nhưng không đến ngay lập tức mà phụ thuộc vào tiến độ hoàn thiện thể chế và khả năng xây dựng các dự án đạt chuẩn.
Một vấn đề đáng lưu ý khác là giá trị kinh tế của tín chỉ carbon vẫn chưa ổn định, do phụ thuộc vào cung cầu thị trường và các quy định quốc tế. Nếu không có cơ chế định giá minh bạch và ổn định, người sản xuất khó có thể coi đây là nguồn thu lâu dài.
Tuy nhiên, xét trong dài hạn, khi thị trường carbon chính thức vận hành từ năm 2029 và có khả năng kết nối với thị trường quốc tế, giá trị của tín chỉ carbon nhiều khả năng sẽ được xác lập rõ hơn, tạo động lực mạnh mẽ cho các hoạt động giảm phát thải.
Trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng tác động trực tiếp tới sản xuất nông nghiệp, việc tham gia thị trường carbon không chỉ là cơ hội kinh tế, mà còn là một hướng chuyển đổi mô hình phát triển. Với đồng bằng sông Cửu Long, đây có thể là bước đi quan trọng để vừa thích ứng với biến đổi khí hậu, vừa tạo ra giá trị gia tăng mới từ chính những thay đổi trong cách sản xuất.



Các cơ chế quốc tế như cơ chế toàn cầu về bù đắp và giảm thiểu carbon trong lĩnh vực hàng không quốc tế (CORSIA) của ICAO, Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) của Liên minh Châu Âu cùng các yêu cầu về phát thải trong chuỗi cung ứng đang tạo ra áp lực ngày càng lớn đối với các quốc gia xuất khẩu, trong đó có Việt Nam...
Brussels đang tiến hành cấm sử dụng nguồn tài trợ của Liên minh châu Âu (EU) cho các dự án năng lượng sạch có sử dụng biến tần (inverter) cho điện mặt trời và hệ thống lưu trữ pin đến từ các “quốc gia có rủi ro cao”, mà chủ yếu là Trung Quốc. Theo đó, các nhà phát triển dự án sẽ phải chuyển sang sử dụng các giải pháp thay thế từ châu Âu, nhưng điều này có thể khiến hóa đơn năng lượng và chi phí sản xuất tại châu Âu tăng lên.
Khi nhu cầu điện tăng mạnh dưới tác động của AI, trung tâm dữ liệu và xu hướng điện khí hóa, việc bảo đảm độ tin cậy của hệ thống thông qua các giải pháp đo lường, kiểm định và giám sát kỹ thuật đang trở thành yếu tố then chốt của quá trình chuyển dịch năng lượng...
Việt Nam cùng đại diện các quốc gia thành viên Thỏa thuận Paris đang họp tại Đức để thảo luận nhiều vấn đề về thực hiện mục tiêu khí hậu toàn cầu...
Từ nguồn gỗ rừng trồng tại Gia Lai, viên nén đen đang trở thành sản phẩm giá trị gia tăng cao, góp phần thúc đẩy chuyển đổi xanh và nâng tầm ngành lâm sản địa phương...
Bức tranh kinh tế của Việt Nam trong tháng 5 và 5 tháng đầu năm 2026 ghi nhận nhiều chỉ số tăng trưởng tích cực. Điển hình như chỉ số sản xuất công nghiệp (IIP) tháng 5 tăng 8,8% so với cùng kỳ; tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tiêu dùng tăng 11,8%....
Chuyển đổi xanh đang trở thành yêu cầu tất yếu nhưng cũng là thách thức lớn đối với doanh nghiệp vừa và nhỏ Việt Nam khi tham gia chuỗi cung ứng bán lẻ hiện đại. Để phát triển bền vững, các doanh nghiệp vừa và nhỏ cần được tích hợp vào toàn bộ chuỗi giá trị.