Những yêu cầu mới trong kiểm kê khí nhà kính, xác định "dấu chân carbon”
ĐĐỗ Phong
Chọn cỡ chữ
Việt Nam đã chính thức triển khai thí điểm phân bổ hạn ngạch phát thải khí nhà kính cho giai đoạn 2025-2026 với 110 cơ sở trọng điểm thuộc lĩnh vực nhiệt điện, sắt thép và xi măng. Đây không chỉ là bước thử nghiệm kỹ thuật khắt khe mà còn là thông điệp mạnh mẽ về việc định hình lại phương thức sản xuất và quản trị phát thải tại các doanh nghiệp có lượng phát thải khí nhà kính lớn...
Với ngành nhiệt điện, đối tượng thí điểm là các nhà máy nhiệt điện than, dầu và khí. Ảnh minh họa
Bộ Nông nghiệp và Môi trường mới đây ban hành
Quyết định số 699/QĐ-BNNMT, đánh dấu sự bắt đầu của quá trình thí điểm phân bổ
hạn ngạch phát thải khí nhà kính cho hai năm 2025 và 2026. Việc triển khai dựa trên nền tảng pháp lý từ Nghị định số 119/2025/NĐ-CP của Chính phủ, sửa đổi,
bổ sung cho Nghị định số 06/2022/NĐ-CP về giảm nhẹ phát thải khí nhà kính và bảo
vệ tầng ô-dôn.
Sự chuyển đổi từ việc kiểm kê khí nhà kính đơn thuần sang
phân bổ hạn ngạch phát thải đòi hỏi doanh nghiệp phải có sự hiểu biết thấu đáo
về các quy định mới, đặc biệt là sự khác biệt mang tính bản chất giữa hoạt động
kiểm kê khí nhà kính và cơ chế phân bổ hạn ngạch phát thải khí nhà kính.
TIÊU CHÍ LỰA CHỌN CÁC
CƠ SỞ THÍ ĐIỂM PHÂN BỔ HẠN NGẠCH
Theo quy định, đối tượng tham gia thí điểm là 110 cơ sở thuộc
ba lĩnh vực then chốt có cường độ phát thải khí nhà kính cao nhất trong nền
kinh tế, gồm nhiệt điện, sản xuất sắt thép và sản xuất xi măng. Để được lựa chọn
vào danh sách này, các cơ sở phải đáp ứng đầy đủ ba tiêu chí sàng lọc khắt khe.
Thứ nhất, cơ sở nằm
trong danh mục các lĩnh vực và cơ sở phát thải khí nhà kính bắt buộc phải thực
hiện kiểm kê, được quy định tại phụ lục Quyết định số 13/2024/QĐ-TTg.
Thứ hai, tiêu chí mang
tính quyết định về mặt dữ liệu lịch sử là cơ sở đã hoạt động thương mại từ ngày
01/01/2022. Điều kiện này nhằm đảm bảo cơ quan quản lý có đủ chuỗi dữ liệu phát
thải khí nhà kính liên tục trong ba năm từ 2022-2024, từ đó làm căn cứ để xác định
hạn ngạch phát thải khí nhà kính phù hợp theo các phương pháp quy định tại Nghị
định 119/2025/NĐ-CP.
Thứ ba, tập trung
vào đặc thù công nghệ của từng ngành, đảm bảo tính đại diện và khả năng kiểm
soát phát thải khí nhà kính cao nhất.
Cụ thể, với ngành nhiệt điện, đối tượng thí điểm là các nhà
máy nhiệt điện than, dầu và khí. Đối với ngành sắt thép, quá trình thí điểm chỉ
tập trung vào các cơ sở sản xuất thép thô. Trong ngành xi măng, chỉ những cơ sở
có hoạt động sản xuất clinker mới đưa vào danh sách thí điểm.
Phân tích lý do tập trung ưu tiên vào các lĩnh vực và các
công đoạn cụ thể này, Bộ Nông nghiệp và Môi trường cho rằng do lượng phát thải
khí nhà kính trực tiếp (Phạm vi 1) từ ba lĩnh vực này hiện chiếm tới hơn
40% tổng lượng phát thải của Việt Nam.
Trong ngành sắt thép, riêng công đoạn sản xuất thép thô đã
chiếm trên 85% tổng phát thải của ngành, chủ yếu phát sinh trực tiếp từ tiêu thụ
nhiên liệu và nguyên liệu đầu vào. Tương tự, trong lĩnh vực xi măng, công đoạn
sản xuất clinker chiếm hơn 90% tổng lượng phát thải toàn ngành do các phản ứng
hóa học trong quá trình phân hủy nguyên liệu chứa gốc cacbonat và việc đốt
nhiên liệu hóa thạch.
Việc tập trung vào thép thô và clinker còn có ý nghĩa quan
trọng trong chuẩn hóa dữ liệu, vì đây là những sản phẩm có tính đồng nhất cao,
cho phép quy đổi về một đơn vị đo lường chung. Điều này tạo tiền đề thuận lợi để
áp dụng phương pháp phân bổ hạn ngạch khí nhà kính dựa trên lượng phát thải
trung bình trên một đơn vị sản phẩm theo đúng quy định của Nghị định
119/2025/NĐ-CP.
Ngược lại, các công đoạn như cán thép, gia công thép hoặc
nghiền xi măng độc lập có những đặc thù chưa phù hợp để đưa vào diện thí điểm
phân bổ hạn ngạch giai đoạn đầu. Các cơ sở này có số lượng rất lớn, sản phẩm đầu
ra vô cùng đa dạng về chủng loại và quy cách, dẫn đến mức tiêu thụ năng lượng
và phát thải khí nhà kính khác nhau rõ rệt, gây khó khăn lớn cho việc xác định
một đơn vị sản phẩm chung để tính toán định mức phát thải khí nhà kính.
Ngoài ra, lượng phát thải từ các công đoạn này chủ yếu là gián
tiếp thuộc Phạm vi 2, phát sinh từ tiêu thụ điện năng và chiếm tỷ trọng không
cao trong tổng phát thải của ngành (dưới 15% với thép và dưới 10% với xi măng).
Do đó, việc loại trừ các cơ sở này trong giai đoạn thí điểm là một bước đi thận
trọng nhằm tập trung nguồn lực quản lý vào những "điểm nóng" phát thải
lớn nhất, đảm bảo tính hiệu quả của quá trình thí điểm.
NHỮNG LƯU Ý TRONG KIỂM
KÊ KHÍ NHÀ KÍNH
Một trong những vấn đề cốt lõi mà các doanh nghiệp cần phân
biệt rõ là sự khác biệt giữa kiểm kê khí nhà kính theo quy định tại Nghị định
06/2022/NĐ-CP và kiểm kê khí nhà kính phục vụ phân bổ hạn ngạch phát thải khí
nhà kính.
Cụ thể, kiểm kê khí nhà kính định kỳ theo quy định tại Nghị
định 06/2022/NĐ-CP được xem là bước rà soát mang tính diện rộng, nhằm xác định
toàn bộ các nguồn phát thải phát sinh từ mọi hoạt động sản xuất và vận hành tại
cơ sở.
Đây là cơ chế giúp doanh nghiệp nắm bắt toàn cảnh bức tranh
dấu chân carbon, từ đó thiết lập nền tảng báo cáo và thực hiện các cam kết giảm
nhẹ chung theo quy định. Cách tiếp cận này bao quát tất cả các nguồn phát thải ở
quy mô cơ sở nhưng chưa đi sâu vào việc bóc tách định mức kỹ thuật cho từng
công đoạn hay loại sản phẩm riêng biệt.
Trong khi đó, kiểm kê khí nhà kính phục vụ thí điểm phân bổ
hạn ngạch cho năm 2025 và 2026 đánh dấu sự chuyển dịch quan trọng sang tiếp cận
theo chiều sâu, tập trung vào cường độ phát thải của từng loại sản phẩm cụ thể
tại các công đoạn then chốt.
Thay vì dàn trải, phạm vi kiểm kê lần này được giới hạn chặt chẽ trong các công đoạn sản xuất chính có sử dụng trực tiếp nhiên liệu hóa thạch hoặc nguyên liệu gốc cacbonat, bao gồm: sản xuất điện đối với nhà máy nhiệt điện, sản xuất thép thô đối với cơ sở sắt thép và sản xuất clinker đối với cơ sở xi măng.
Điều này đồng nghĩa với việc ngay cả những tổ hợp sản xuất
tích hợp khép kín, nguồn phát thải cũng chỉ được tính toán tập trung cho công
đoạn thượng nguồn có cường độ phát thải cao nhất để xác định chính xác "dấu
chân carbon của sản phẩm". Phương pháp này không chỉ đảm bảo sự công bằng,
minh bạch giữa các loại hình công nghệ trong cùng một ngành mà còn là căn cứ
khoa học để cơ quan quản lý phân bổ hạn ngạch sát với thực tế sản xuất của từng
doanh nghiệp.
Một điểm đặc biệt quan trọng cần lưu ý trong kiểm kê phục vụ
thí điểm phân bổ hạn ngạch phát thải khí nhà kính năm 2025-2026 là việc áp dụng
các "Bậc kiểm kê" khác nhau cho từng nguồn phát thải. Đối với các nguồn
phát thải trực tiếp từ đốt nhiên liệu hóa thạch, phương pháp Bậc 1 được áp dụng
dựa trên các hệ số mặc định.
Tuy nhiên, đối với các nguồn phát thải từ quá trình công
nghiệp như tiêu thụ nguyên liệu trong luyện thép hay phân hủy cacbonat khi nung
clinker, phương pháp Bậc 2 (Tier 2) được áp dụng. Việc áp dụng Bậc 2 đòi hỏi dữ
liệu chi tiết hơn, giúp phân loại chính xác những cơ sở đang sở hữu công nghệ
tiên tiến, phát thải thấp so với những cơ sở có công nghệ lạc hậu hơn.
Cơ quan quản lý cũng lưu ý rằng danh mục các cơ sở phải thực
hiện kiểm kê không phải cố định mà sẽ được rà soát, cập nhật định kỳ 2 năm một
lần. Những cơ sở chưa nằm trong danh mục của Quyết định số 13/2024/QĐ-TTg hoặc
mới đi vào vận hành thương mại sau ngày 01/01/2022 cần chủ động xây dựng hệ thống
dữ liệu từ bây giờ để sẵn sàng cho kỳ phân bổ tiếp theo giai đoạn 2027-2028.
Việc chuyển dịch từ cơ chế báo cáo tự nguyện sang quản lý bằng
hạn ngạch bắt buộc là một "bài kiểm tra" quan trọng về năng lực quản
trị của doanh nghiệp. Điểm đặc biệt cần lưu ý là kiểm kê phục vụ phân bổ hạn ngạch
yêu cầu xác định "dấu chân carbon của sản phẩm" với phạm vi hẹp nhưng
sâu hơn kiểm kê thông thường. Theo đó, doanh nghiệp phải tập trung xác định
chính xác nguồn phát thải trực tiếp từ đốt nhiên liệu cố định và các quá trình
công nghiệp liên quan trực tiếp đến sản phẩm chủ đạo như điện, thép thô hoặc clinker.
Trong quá trình này, doanh nghiệp cần quan tâm áp dụng đúng
các "Bậc kiểm kê" theo quy định. Bên cạnh đó, doanh nghiệp cần chủ động
xây dựng lộ trình giảm phát thải dựa trên đánh giá kỹ lưỡng tiềm năng kỹ thuật,
năng lực tài chính và mục tiêu tăng trưởng dài hạn. Thực hiện tốt các bước này
không chỉ giúp doanh nghiệp tránh được các rủi ro pháp lý mà còn tạo dựng uy
tín trên thị trường, tối ưu hóa chi phí sản xuất và mở ra cơ hội tham gia sâu rộng
vào chuỗi cung ứng xanh toàn cầu.
Các cơ chế quốc tế như cơ chế toàn cầu về bù đắp và giảm thiểu carbon trong lĩnh vực hàng không quốc tế (CORSIA) của ICAO, Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) của Liên minh Châu Âu cùng các yêu cầu về phát thải trong chuỗi cung ứng đang tạo ra áp lực ngày càng lớn đối với các quốc gia xuất khẩu, trong đó có Việt Nam...
Brussels đang tiến hành cấm sử dụng nguồn tài trợ của Liên minh châu Âu (EU) cho các dự án năng lượng sạch có sử dụng biến tần (inverter) cho điện mặt trời và hệ thống lưu trữ pin đến từ các “quốc gia có rủi ro cao”, mà chủ yếu là Trung Quốc. Theo đó, các nhà phát triển dự án sẽ phải chuyển sang sử dụng các giải pháp thay thế từ châu Âu, nhưng điều này có thể khiến hóa đơn năng lượng và chi phí sản xuất tại châu Âu tăng lên.
Khi nhu cầu điện tăng mạnh dưới tác động của AI, trung tâm dữ liệu và xu hướng điện khí hóa, việc bảo đảm độ tin cậy của hệ thống thông qua các giải pháp đo lường, kiểm định và giám sát kỹ thuật đang trở thành yếu tố then chốt của quá trình chuyển dịch năng lượng...
Từ nguồn gỗ rừng trồng tại Gia Lai, viên nén đen đang trở thành sản phẩm giá trị gia tăng cao, góp phần thúc đẩy chuyển đổi xanh và nâng tầm ngành lâm sản địa phương...
Bức tranh kinh tế của Việt Nam trong tháng 5 và 5 tháng đầu năm 2026 ghi nhận nhiều chỉ số tăng trưởng tích cực. Điển hình như chỉ số sản xuất công nghiệp (IIP) tháng 5 tăng 8,8% so với cùng kỳ; tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tiêu dùng tăng 11,8%....
Chuyển đổi xanh đang trở thành yêu cầu tất yếu nhưng cũng là thách thức lớn đối với doanh nghiệp vừa và nhỏ Việt Nam khi tham gia chuỗi cung ứng bán lẻ hiện đại. Để phát triển bền vững, các doanh nghiệp vừa và nhỏ cần được tích hợp vào toàn bộ chuỗi giá trị.
Chuyển đổi xanh đang trở thành yêu cầu tất yếu nhưng cũng là thách thức lớn đối với doanh nghiệp vừa và nhỏ Việt Nam khi tham gia chuỗi cung ứng bán lẻ hiện đại. Để phát triển bền vững, các doanh nghiệp vừa và nhỏ cần được tích hợp vào toàn bộ chuỗi giá trị.
Với phương châm Đoàn kết - Dân chủ - Kỷ cương - Đột phá - Phát triển, Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng xác định tư duy, tầm nhìn, những quyết sách chiến lược để chúng ta vững bước tiến...
Tổng số đơn vị bầu cử đại biểu Quốc hội khóa XVI trong cả nước là 182. Số đơn vị bầu cử, danh sách các đơn vị bầu cử và số lượng đại biểu Quốc hội được bầu ở mỗi đơn vị bầu cử của các tỉnh, thành phố...
VnEconomy cập nhật giá vàng trong nước & thế giới hôm nay: SJC, 9999, giá vàng USD/oz, biến động giá vàng tăng, giảm - phân tích, dự báo & dữ liệu lịch sử.
Interactive là một sản phẩm báo chí mới của VnEconomy vừa được ra mắt bạn đọc từ đầu tháng 3/2023 đã gây ấn tượng mạnh với độc giả bởi sự mới lạ, độc đáo. Đây cũng là sản phẩm độc quyền chỉ có trên...